tang sự
Định nghĩa
Nghĩa 1: tang sự (Danh từ)
Việc liên quan đến tang lễ, thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống.
- 1."Lo tang sự chu đáo."
- 2."Gia đình đã chuẩn bị cho tang sự rất tươm tất."
- 3."Họ hàng đến chia buồn và giúp đỡ trong tang sự."
Lưu ý khi sử dụng "tang sự"
Lưu ý về danh từ
"tang sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tang sự"
tang sự là danh từ trong tiếng Việt. Việc liên quan đến tang lễ, thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống. Ví dụ: "Lo tang sự chu đáo."
Từ liên quan
tang hải
Thuật ngữ văn chương cổ để chỉ cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi.
tang phục
Quần áo được mặc trong tang lễ.
tang quyến
(Trang trọng) chỉ những người thân trong gia đình có tang, thường được dùng để bày tỏ sự chia sẻ nỗi đau mất mát.
tang thương
(Từ cũ, Văn chương) tình cảnh bi thảm, khổ đau trong cuộc đời.
tang tích
Dấu vết còn lại của một hành động phạm pháp (ít sử dụng).
tang tóc
Cảm giác đau đớn và buồn thảm khi có người thân qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.