tàn quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàn quân (Danh từ)

Quân lính còn lại sau một trận thua, thường phải tìm cách sống sót.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu nhặt tàn quân."
  • 2."Đám tàn quân rời khỏi chiến trường."
  • 3."Những người lính tàn quân cố gắng tập hợp lại để tìm nơi ẩn náu."

Lưu ý khi sử dụng "tàn quân"

Lưu ý về danh từ

"tàn quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàn quân"

tàn quân là danh từ trong tiếng Việt. Quân lính còn lại sau một trận thua, thường phải tìm cách sống sót. Ví dụ: "Thu nhặt tàn quân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này