tán gẫu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tán gẫu (Động từ)
Nói chuyện thoải mái, không có chủ đề cụ thể, thường để giải trí hoặc tạo mối quan hệ.
- 1."Hôm qua mình đã tán gẫu với bạn cũ cả buổi chiều."
- 2."Chúng ta nên tán gẫu một chút để thư giãn trước khi làm việc."
- 3."Mẹ mình rất thích tán gẫu với hàng xóm mỗi sáng."
Nghĩa 2: tán gẫu (Danh từ)
Cuộc nói chuyện không chính thức, thoải mái giữa hai hoặc nhiều người.
- 1."Cuộc tán gẫu của chúng tôi kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ."
- 2."Sau buổi học, các bạn thường có những tán gẫu vui vẻ."
- 3."Tán gẫu là cách tốt để xây dựng mối quan hệ bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "tán gẫu"
Lưu ý về động từ
"tán gẫu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tán gẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tán gẫu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tán gẫu"
tán gẫu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói chuyện thoải mái, không có chủ đề cụ thể, thường để giải trí hoặc tạo mối quan hệ. Ví dụ: "Hôm qua mình đã tán gẫu với bạn cũ cả buổi chiều."
Từ liên quan
tán
Kiểu cụm hoa có nhiều nhánh xuất phát từ một điểm chung trên thân chính, giống như cái tán.
tán dóc
(Khẩu ngữ) nói chuyện phiếm, khoác lác và bịa đặt những câu chuyện linh tinh chủ yếu để thư giãn hoặc giải trí.
tán dương
Khen ngợi một cách quá mức để thể hiện sự tôn vinh.
tán hươu tán vượn
Hành động nói chuyện, khen ngợi, đùa giỡn một cách thoải mái, không chính thức.
tán loạn
Diễn tả hành động phân tán rất nhanh ra mọi phía một cách hỗn loạn, thường do hoảng hốt.
tán phễu
Từ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như tán dóc, chỉ việc nói chuyện phiếm hoặc bàn luận không chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.