tango

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tango (Danh từ)

Điệu vũ chậm có nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được nhảy cùng nhạc tango.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhảy điệu tango thật uyển chuyển."
  • 2."Họ đã trình diễn một bài tango rất ấn tượng."

Lưu ý khi sử dụng "tango"

Lưu ý về danh từ

"tango" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tango"

tango là danh từ trong tiếng Việt. Điệu vũ chậm có nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được nhảy cùng nhạc tango. Ví dụ: "Nhảy điệu tango thật uyển chuyển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này