tango
Định nghĩa
Nghĩa 1: tango (Danh từ)
Điệu vũ chậm có nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được nhảy cùng nhạc tango.
- 1."Nhảy điệu tango thật uyển chuyển."
- 2."Họ đã trình diễn một bài tango rất ấn tượng."
Lưu ý khi sử dụng "tango"
Lưu ý về danh từ
"tango" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tango"
tango là danh từ trong tiếng Việt. Điệu vũ chậm có nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được nhảy cùng nhạc tango. Ví dụ: "Nhảy điệu tango thật uyển chuyển."
Từ liên quan
tang tóc
Cảm giác đau đớn và buồn thảm khi có người thân qua đời.
tang tảng sáng
(trời) vừa mới bắt đầu mờ sáng.
tang vật
Vật chứng, bằng chứng liên quan đến một vụ việc, thường được sử dụng trong điều tra.
tanh
Vòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe.
tanh banh
(Phương ngữ) có nghĩa là rất thối hoặc hôi, thường dùng để chỉ mùi khó chịu.
tanh bành
Ở trạng thái lộn xộn, xáo trộn, khiến mọi thứ trở nên ngổn ngang và bừa bộn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.