tang gia bối rối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tang gia bối rối (Danh từ)

Tình huống hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu, lúng túng hay xao lãng, thường là do sự bất ngờ hoặc không mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi anh ấy đưa ra thông báo bất ngờ, cả phòng họp rơi vào tang gia bối rối."
  • 2."Việc thay đổi thời gian họp vào phút chót khiến mọi người cảm thấy tang gia bối rối."
  • 3."Tang gia bối rối trong buổi tiệc khiến ai cũng không biết nên phản ứng thế nào."

Lưu ý khi sử dụng "tang gia bối rối"

Lưu ý về danh từ

"tang gia bối rối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tang gia bối rối"

tang gia bối rối là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu, lúng túng hay xao lãng, thường là do sự bất ngờ hoặc không mong đợi. Ví dụ: "Khi anh ấy đưa ra thông báo bất ngờ, cả phòng họp rơi vào tang gia bối rối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này