tan thành mây khói
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan thành mây khói (Động từ)
Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
- 1."Khi bão đến, mọi kế hoạch của chúng ta đã tan thành mây khói."
- 2."Sau khi nghe tin xấu, hy vọng của tôi như tan thành mây khói."
- 3."Tất cả những gì tôi xây dựng bao lâu nay đã tan thành mây khói chỉ trong một ngày."
Nghĩa 2: tan thành mây khói (Danh từ)
Sự việc hoặc tình huống mà mọi thứ đều mất đi giá trị hoặc không còn hiệu lực.
- 1."Dự án này đã thất bại thành tan thành mây khói, chúng ta cần tìm hướng đi mới."
- 2."Cảm giác hạnh phúc lúc đầu giờ đã tan thành mây khói khi sự thật hé lộ."
- 3."Các kế hoạch cho chuyến đi đã tan thành mây khói vì không đủ kinh phí."
Lưu ý khi sử dụng "tan thành mây khói"
Lưu ý về động từ
"tan thành mây khói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tan thành mây khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tan thành mây khói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tan thành mây khói"
tan thành mây khói là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa. Ví dụ: "Khi bão đến, mọi kế hoạch của chúng ta đã tan thành mây khói."
Từ liên quan
tan hợp
(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa giống như 'hợp tan'.
tan nát
Ở trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh vụn.
tan rã
Hành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất.
tan tành
Hoàn toàn vỡ vụn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
tan tác
Tình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau.
tan tầm
Thời điểm kết thúc giờ làm việc tại các xí nghiệp, cơ quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.