tăng sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăng sản (Động từ)
Tăng cường sản lượng vượt mức bình thường thông qua các biện pháp kỹ thuật.
- 1."Vườn ngô tăng sản."
- 2."Lợn tăng sản."
- 3."Nông dân áp dụng khoa học kỹ thuật để tăng sản lượng cây trồng."
- 4."Chương trình này nhằm tăng sản lượng thủy sản hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "tăng sản"
Lưu ý về động từ
"tăng sản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tăng sản"
tăng sản là động từ trong tiếng Việt. Tăng cường sản lượng vượt mức bình thường thông qua các biện pháp kỹ thuật. Ví dụ: "Vườn ngô tăng sản."
Từ liên quan
tăng giá
Nâng giá của hàng hóa lên cao hơn so với trước; trái ngược với giảm giá.
tăng lữ
Những người tu hành theo một tôn giáo nào đó, thường dùng để chỉ các tín đồ hoặc chức sắc trong tôn giáo.
tăng ni
Khái niệm chỉ các nhà sư, bao gồm cả nam và nữ.
tăng tiến
Tiến bộ, phát triển hoặc vượt trội hơn so với trước một cách rõ rệt.
tăng trưởng
Phát triển và lớn mạnh hơn trước.
tăng trọng
(vật nuôi) tăng thêm trọng lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.