tan tác
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan tác (Tính từ)
Tình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau.
- 1."Hoa rụng tan tác khắp sân."
- 2."Thua trận, quân lính chạy tan tác lên núi."
- 3."Những chiếc lá vàng ở dưới gốc cây rơi xuống, tan tác khắp nơi."
Lưu ý khi sử dụng "tan tác"
Lưu ý về tính từ
"tan tác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tan tác"
tan tác là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau. Ví dụ: "Hoa rụng tan tác khắp sân."
Từ liên quan
tan rã
Hành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất.
tan thành mây khói
Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
tan tành
Hoàn toàn vỡ vụn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
tan tầm
Thời điểm kết thúc giờ làm việc tại các xí nghiệp, cơ quan.
tan vỡ
Bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.
tan xương nát thịt
Chỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.