tản mác
Định nghĩa
Nghĩa 1: tản mác (Động từ)
Rời bỏ chỗ này để đi đến nhiều nơi khác mà không có sự tập trung hay định hướng rõ ràng.
- 1."Mỗi khi tôi cảm thấy mệt mỏi, tôi thường tản mác ra công viên để thư giãn."
- 2."Trong buổi họp, mọi người tản mác ra bàn ăn vì không ai muốn ngồi lại lâu."
- 3."Sau khi tan học, học sinh tản mác về nhà theo nhiều hướng khác nhau."
Nghĩa 2: tản mác (Tính từ)
Chỉ trạng thái không có sự liên kết chặt chẽ, rời rạc, không tập trung.
- 1."Cuộc trò chuyện hôm nay thật tản mác, không ai tập trung vào một chủ đề nào cả."
- 2."Đầu óc tôi lúc này cảm thấy tản mác, không thể nghĩ được gì rõ ràng."
- 3."Dự án này đang trở nên tản mác vì thiếu sự phối hợp giữa các thành viên."
Lưu ý khi sử dụng "tản mác"
Lưu ý về động từ
"tản mác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"tản mác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tản mác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tản mác"
tản mác là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Rời bỏ chỗ này để đi đến nhiều nơi khác mà không có sự tập trung hay định hướng rõ ràng. Ví dụ: "Mỗi khi tôi cảm thấy mệt mỏi, tôi thường tản mác ra công viên để thư giãn."
Từ liên quan
tản
Bộ máy dinh dưỡng của nấm và tảo chưa được phân hoá thành các phần như thân, rễ, hay lá, mà chỉ là một khối tế bào đơn giản.
tản bộ
Đi bộ một cách chậm rãi, thường để thư giãn hoặc tập thể dục.
tản cư
Tạm rời khỏi nơi đang sinh sống để đến nơi xa xôi hơn, nhằm tránh các nguy hiểm do chiến tranh.
tản mát
Tản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ.
tản mạn
Ít sử dụng, mang ý nghĩa giống như 'tản mát'.
tản thực vật
Tên gọi chung cho các loài thực vật bậc thấp, như tảo, nấm và địa y, có cơ thể cấu trúc đơn giản, chưa phân hoá thành các phần như thân, rễ, và lá như ở thực vật bậc cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.