tàn binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn binh (Danh từ)
Từ chỉ những quân lính còn sót lại sau một trận chiến, tương tự như tàn quân.
- 1."Tàn quân"
- 2."Truy lùng bọn tàn binh"
- 3."Những tàn binh cuối cùng từ chiến trường trở về."
Lưu ý khi sử dụng "tàn binh"
Lưu ý về danh từ
"tàn binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàn binh"
tàn binh là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ những quân lính còn sót lại sau một trận chiến, tương tự như tàn quân. Ví dụ: "Tàn quân"
Từ liên quan
tài đức
Khả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý.
tàm tạm
Tình trạng không tốt lắm, ở mức độ chấp nhận được nhưng không xuất sắc.
tàn
Cành lá của cây xoè ra trên cao, có hình dáng tương tự như cái tàn, thường được nói đến một cách tổng quát.
tàn bạo
Từ miêu tả sự độc ác và hung bạo.
tàn canh
Tàn canh chỉ thời điểm sau khi một cuộc chiến tranh, hay sự kiện lớn kết thúc, thường mang ý nghĩa bi thương.
tàn dư
Phần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.