tầng nấc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tầng nấc (Danh từ)

Các bước hoặc giai đoạn khác nhau trong một quá trình công việc, nói chung.

Ví dụ (4)
  • 1."Tầng nấc trung gian."
  • 2."Việc đàm phán phải qua nhiều tầng nấc."
  • 3."Mỗi dự án thường bao gồm các tầng nấc khác nhau để hoàn thành."
  • 4."Chúng tôi cần xác định các tầng nấc rõ ràng trong kế hoạch."

Lưu ý khi sử dụng "tầng nấc"

Lưu ý về danh từ

"tầng nấc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tầng nấc"

tầng nấc là danh từ trong tiếng Việt. Các bước hoặc giai đoạn khác nhau trong một quá trình công việc, nói chung. Ví dụ: "Tầng nấc trung gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này