tan rã
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan rã (Động từ)
Hành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất.
- 1."Hàng ngũ tan rã."
- 2."Tổng công ty tan rã."
- 3."Đội bóng tan rã sau mùa giải thất bại."
- 4."Mối quan hệ giữa hai bên đã tan rã sau nhiều lần tranh cãi."
Lưu ý khi sử dụng "tan rã"
Lưu ý về động từ
"tan rã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tan rã"
tan rã là động từ trong tiếng Việt. Hành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất. Ví dụ: "Hàng ngũ tan rã."
Từ liên quan
tan hoang
Hoàn toàn bị phá hủy, không còn lại gì.
tan hợp
(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa giống như 'hợp tan'.
tan nát
Ở trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh vụn.
tan thành mây khói
Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
tan tành
Hoàn toàn vỡ vụn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
tan tác
Tình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.