tàng thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàng thư (Danh từ)

Sách báo và tài liệu được sưu tập và bảo quản cẩn thận.

Ví dụ (2)
  • 1."Thư viện trường có một tàng thư phong phú về lịch sử văn hóa."
  • 2."Chúng ta cần xây dựng một tàng thư nhằm lưu giữ những tài liệu quý giá từ các nghiên cứu."

Lưu ý khi sử dụng "tàng thư"

Lưu ý về danh từ

"tàng thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàng thư"

tàng thư là danh từ trong tiếng Việt. Sách báo và tài liệu được sưu tập và bảo quản cẩn thận. Ví dụ: "Thư viện trường có một tàng thư phong phú về lịch sử văn hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này