tân toan
Định nghĩa
Nghĩa 1: tân toan (Tính từ)
Từ cũ, văn chương dùng để chỉ sự đắng cay, khổ nhục trong tâm trạng.
- 1.""Niềm riêng chất để muôn vàn, Nói cười ngoài miệng, tân toan trong lòng.""
- 2."Nhìn vẻ mặt của người đó, tôi cảm nhận nỗi tân toan của họ."
- 3."Trong cuộc sống, không ít lần ta phải trải qua cảm giác tân toan."
Lưu ý khi sử dụng "tân toan"
Lưu ý về tính từ
"tân toan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tân toan"
tân toan là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ, văn chương dùng để chỉ sự đắng cay, khổ nhục trong tâm trạng. Ví dụ: ""Niềm riêng chất để muôn vàn, Nói cười ngoài miệng, tân toan trong lòng.""
Từ liên quan
tân sinh
Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỷ hiện đại.
tân thời
(Kiểu ăn mặc, quần áo) hiện đại, trendy, được nhiều người ưa chuộng.
tân tiến
Mới mẻ và tiến bộ, thường dùng để chỉ tư tưởng hoặc lối sống hiện đại.
tân trang
Thay đổi, làm mới đồ vật, thường là nhà cửa hay trang phục, để nó trông như mới.
tân văn
Tân văn là một thể loại văn học hoặc hình thức báo chí mới, thường thể hiện tư tưởng, kiến thức, và thông tin hiện đại.
tân xuân
Mùa xuân mới, thời điểm khởi đầu của một năm mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.