tâng công
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâng công (Động từ)
Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
- 1."Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, bạn bè luôn biết cách để tâng công tôi."
- 2."Cô ấy thường tâng công con cái bằng cách khen ngợi những nỗ lực của chúng."
- 3."Hãy tâng công đồng nghiệp khi họ hoàn thành tốt dự án để tạo động lực cho họ."
Nghĩa 2: tâng công (Danh từ)
Tâng công cũng có thể được hiểu là sự khích lệ, động viên nhằm nâng cao tinh thần hoặc sự tự tin của ai đó.
- 1."Một lời tâng công có thể khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hơn trong công việc."
- 2."Nhà trường tổ chức buổi lễ tâng công để vinh danh những học sinh xuất sắc."
- 3."Tôi rất thích những buổi gặp mặt có nhiều tâng công, nó giúp tạo ra không khí tích cực."
Lưu ý khi sử dụng "tâng công"
Lưu ý về động từ
"tâng công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tâng công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tâng công" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tâng công"
tâng công là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn. Ví dụ: "Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, bạn bè luôn biết cách để tâng công tôi."
Từ liên quan
tân ước
Tân ước chỉ một loại thức uống có vị ngọt, thường được làm từ nước trái cây và các nguyên liệu khác, hay được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
tâng
(Khẩu ngữ) nói tốt hoặc ca ngợi ai đó (thường là ngay trước mặt người đó) một cách thái quá.
tâng bốc
Hành động khen ngợi hoặc ca ngợi một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó.
tâng hẩng
Hành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn.
tâng tâng
Chỉ trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
tâu
(Khẩu ngữ) Hành động mách bảo với người có quyền lực hơn để tìm vinh danh cho bản thân (có hàm ý chỉ trích).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.