tâng công

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tâng công (Động từ)

Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, bạn bè luôn biết cách để tâng công tôi."
  • 2."Cô ấy thường tâng công con cái bằng cách khen ngợi những nỗ lực của chúng."
  • 3."Hãy tâng công đồng nghiệp khi họ hoàn thành tốt dự án để tạo động lực cho họ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tâng công (Danh từ)

Tâng công cũng có thể được hiểu là sự khích lệ, động viên nhằm nâng cao tinh thần hoặc sự tự tin của ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Một lời tâng công có thể khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hơn trong công việc."
  • 2."Nhà trường tổ chức buổi lễ tâng công để vinh danh những học sinh xuất sắc."
  • 3."Tôi rất thích những buổi gặp mặt có nhiều tâng công, nó giúp tạo ra không khí tích cực."

Lưu ý khi sử dụng "tâng công"

Lưu ý về động từ

"tâng công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tâng công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tâng công" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tâng công"

tâng công là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn. Ví dụ: "Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, bạn bè luôn biết cách để tâng công tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này