tâng hẩng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâng hẩng (Động từ)
Hành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn.
- 1."Chúng tôi đã cùng nhau tâng hẩng chiếc bóng bay lên cao trong không gian."
- 2."Cậu bé thường tâng hẩng quả bóng đá khi chơi ở sân."
- 3."Trong trò chơi, các bạn nhỏ sẽ tâng hẩng nhau để tạo ra những khoảnh khắc vui vẻ."
Nghĩa 2: tâng hẩng (Danh từ)
Hành động hoặc kết quả của việc nâng lên.
- 1."Tâng hẩng trong thể thao cần sự khéo léo và chính xác."
- 2."Trong lễ hội, mọi người thường tham gia vào các hoạt động tâng hẩng thú vị."
- 3."Tôi thích cảm giác phấn khích khi thấy những màn tâng hẩng ấn tượng."
Lưu ý khi sử dụng "tâng hẩng"
Lưu ý về động từ
"tâng hẩng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tâng hẩng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tâng hẩng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tâng hẩng"
tâng hẩng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn. Ví dụ: "Chúng tôi đã cùng nhau tâng hẩng chiếc bóng bay lên cao trong không gian."
Từ liên quan
tâng
(Khẩu ngữ) nói tốt hoặc ca ngợi ai đó (thường là ngay trước mặt người đó) một cách thái quá.
tâng bốc
Hành động khen ngợi hoặc ca ngợi một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó.
tâng công
Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
tâng tâng
Chỉ trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
tâu
(Khẩu ngữ) Hành động mách bảo với người có quyền lực hơn để tìm vinh danh cho bản thân (có hàm ý chỉ trích).
tâu bày
Diễn tả ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện một cách rõ ràng và chi tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.