tâng bốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâng bốc (Động từ)
Hành động khen ngợi hoặc ca ngợi một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó.
- 1."Anh ấy luôn tâng bốc sếp để được thăng chức."
- 2."Mỗi khi gặp bạn, cô ấy lại tâng bốc những món ăn mình nấu."
- 3."Họ tâng bốc nhau trong cuộc họp để tạo ra bầu không khí thoải mái."
Nghĩa 2: tâng bốc (Danh từ)
Hành động hoặc lời khen ngợi quá mức nhằm mục đích lấy lòng.
- 1."Những lời tâng bốc thường không thật lòng."
- 2."Cuộc hội thảo có nhiều tâng bốc nhưng không có nội dung thực tế."
- 3."Người dân không thích những tâng bốc vô nghĩa trong chính trị."
Lưu ý khi sử dụng "tâng bốc"
Lưu ý về động từ
"tâng bốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tâng bốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tâng bốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tâng bốc"
tâng bốc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động khen ngợi hoặc ca ngợi một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó. Ví dụ: "Anh ấy luôn tâng bốc sếp để được thăng chức."
Từ liên quan
tân xuân
Mùa xuân mới, thời điểm khởi đầu của một năm mới.
tân ước
Tân ước chỉ một loại thức uống có vị ngọt, thường được làm từ nước trái cây và các nguyên liệu khác, hay được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
tâng
(Khẩu ngữ) nói tốt hoặc ca ngợi ai đó (thường là ngay trước mặt người đó) một cách thái quá.
tâng công
Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
tâng hẩng
Hành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn.
tâng tâng
Chỉ trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.