tan nát
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan nát (Tính từ)
Ở trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh vụn.
- 1."Gia đình tan nát sau biến cố lớn."
- 2."Nhà cửa tan nát sau cơn bão."
- 3.""Bốn giây như khóc như than, Khiến người trên tiệc cũng tan nát lòng!""
Lưu ý khi sử dụng "tan nát"
Lưu ý về tính từ
"tan nát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tan nát"
tan nát là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh vụn. Ví dụ: "Gia đình tan nát sau biến cố lớn."
Từ liên quan
tan cửa nát nhà
Một tình huống hoặc tình trạng hỗn loạn, đổ nát trong gia đình hoặc cuộc sống cá nhân, thường do xung đột, cãi vã hoặc áp lực bên ngoài.
tan hoang
Hoàn toàn bị phá hủy, không còn lại gì.
tan hợp
(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa giống như 'hợp tan'.
tan rã
Hành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất.
tan thành mây khói
Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
tan tành
Hoàn toàn vỡ vụn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.