tằng tổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tằng tổ (Danh từ)

Người sinh ra ông, bà; được sử dụng để chỉ những tổ tiên, ông bà trong một cách khái quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Tằng tổ của tôi là những người đã sống trong thời kỳ khó khăn nhưng rất kiên cường."
  • 2."Chúng ta nên kính trọng tằng tổ của mình vì họ đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "tằng tổ"

Lưu ý về danh từ

"tằng tổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tằng tổ"

tằng tổ là danh từ trong tiếng Việt. Người sinh ra ông, bà; được sử dụng để chỉ những tổ tiên, ông bà trong một cách khái quát. Ví dụ: "Tằng tổ của tôi là những người đã sống trong thời kỳ khó khăn nhưng rất kiên cường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này