tàn lụi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn lụi (Động từ)
Ở trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước.
- 1."Cỏ cây tàn lụi vì hạn hán."
- 2."Ngọn đèn hết dầu, cứ tàn lụi dần."
- 3."Tâm hồn tàn lụi khi không còn ước mơ."
Lưu ý khi sử dụng "tàn lụi"
Lưu ý về động từ
"tàn lụi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tàn lụi"
tàn lụi là động từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước. Ví dụ: "Cỏ cây tàn lụi vì hạn hán."
Từ liên quan
tàn dư
Phần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
tàn hương
Nốt nhỏ màu nâu, giống như vết tàn của hương, thường xuất hiện trên da mặt nhưng không gây hại.
tàn khốc
Tàn bạo và khốc liệt, thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi cực kỳ tàn nhẫn.
tàn nhang
(Phương ngữ) Sự tích tụ sắc tố ở da, thường có màu nâu, gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
tàn nhẫn
Độc ác một cách tàn bạo, không có chút cảm thông hay thương xót.
tàn phá
Phá hoại một cách nặng nề trên diện rộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.