tang hải

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tang hải (Danh từ)

Thuật ngữ văn chương cổ để chỉ cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi.

Ví dụ (2)
  • 1."Cuộc đời tang hải."
  • 2."Trong tác phẩm, tác giả miêu tả những biến động của cuộc sống như một biển cả dâu bể."

Lưu ý khi sử dụng "tang hải"

Lưu ý về danh từ

"tang hải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tang hải"

tang hải là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ văn chương cổ để chỉ cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi. Ví dụ: "Cuộc đời tang hải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này