tân ước

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tân ước (Danh từ)

Tân ước chỉ một loại thức uống có vị ngọt, thường được làm từ nước trái cây và các nguyên liệu khác, hay được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có khách, mẹ tôi thường làm tân ước từ dứa và kiwi để đãi."
  • 2."Ở buổi tiệc sinh nhật, mọi người rất thích uống tân ước vì vị ngon và mát lạnh của nó."
  • 3."Tân ước có thể được pha chế với nhiều hương vị khác nhau, phù hợp với sở thích của từng người."
2
Động từ

Nghĩa 2: tân ước (Động từ)

Tân ước còn có thể dùng để chỉ hành động pha chế một loại thức uống mới, thường là từ những nguyên liệu chưa quen.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay tôi sẽ tân ước một món nước mới từ chanh dây và bạc hà cho cả nhà."
  • 2."Chị Lan rất thích tân ước các loại thức uống lạ để thử nghiệm vị mới."
  • 3."Chúng ta có thể cùng nhau tân ước một công thức nước uống chua ngọt cho ngày hè này."

Lưu ý khi sử dụng "tân ước"

Lưu ý về động từ

"tân ước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tân ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tân ước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tân ước"

tân ước là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tân ước chỉ một loại thức uống có vị ngọt, thường được làm từ nước trái cây và các nguyên liệu khác, hay được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ. Ví dụ: "Mỗi khi có khách, mẹ tôi thường làm tân ước từ dứa và kiwi để đãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này