tân lang
Định nghĩa
Nghĩa 1: tân lang (Danh từ)
Từ dùng để chỉ chàng rể mới, thường được sử dụng trong ngày cưới.
- 1."Chàng tân lang từ quê hương bước vào lễ cưới."
- 2."Ngày hôm đó, tất cả mọi người đều hướng về tân lang."
Lưu ý khi sử dụng "tân lang"
Lưu ý về danh từ
"tân lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tân lang"
tân lang là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ chàng rể mới, thường được sử dụng trong ngày cưới. Ví dụ: "Chàng tân lang từ quê hương bước vào lễ cưới."
Từ liên quan
tân khổ
Một từ cổ điển, thường dùng trong văn chương, diễn tả sự đắng cay và khổ sở.
tân kì
Từ cũ để chỉ sự mới lạ, khác thường.
tân kỳ
Mới lạ, chưa từng thấy, hoặc chưa có trước đây.
tân ngữ
Thuật ngữ ngữ pháp chỉ thành phần bổ sung nghĩa cho động từ, thường là đối tượng hoặc người nhận hành động.
tân nương
Danh từ cổ, được sử dụng trong văn chương để chỉ nàng dâu mới, thường được nhắc đến trong ngày cưới.
tân sinh
Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỷ hiện đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.