tàn hương
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn hương (Danh từ)
Nốt nhỏ màu nâu, giống như vết tàn của hương, thường xuất hiện trên da mặt nhưng không gây hại.
- 1."Mặt đầy tàn hương."
- 2."Nhiều người lớn tuổi thường có tàn hương trên da."
Lưu ý khi sử dụng "tàn hương"
Lưu ý về danh từ
"tàn hương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàn hương"
tàn hương là danh từ trong tiếng Việt. Nốt nhỏ màu nâu, giống như vết tàn của hương, thường xuất hiện trên da mặt nhưng không gây hại. Ví dụ: "Mặt đầy tàn hương."
Từ liên quan
tàn bạo
Từ miêu tả sự độc ác và hung bạo.
tàn canh
Tàn canh chỉ thời điểm sau khi một cuộc chiến tranh, hay sự kiện lớn kết thúc, thường mang ý nghĩa bi thương.
tàn dư
Phần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
tàn khốc
Tàn bạo và khốc liệt, thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi cực kỳ tàn nhẫn.
tàn lụi
Ở trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước.
tàn nhang
(Phương ngữ) Sự tích tụ sắc tố ở da, thường có màu nâu, gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.