tăng bo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăng bo (Động từ)
Hành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông.
- 1."Tàu bị trật bánh, phải tăng bo."
- 2."Khi xe buýt không thể đi qua cầu, hành khách phải tăng bo sang xe khách."
- 3."Do sạt lở đường, nhóm du lịch quyết định tăng bo bằng xe máy để tiếp tục hành trình."
Lưu ý khi sử dụng "tăng bo"
Lưu ý về động từ
"tăng bo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tăng bo"
tăng bo là động từ trong tiếng Việt. Hành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông. Ví dụ: "Tàu bị trật bánh, phải tăng bo."
Từ liên quan
tăm tắp
Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
tăm tối
Từ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt.
tăng
Người đàn ông tu hành theo đạo Phật, thường sống tại chùa.
tăng cường
Làm cho mạnh mẽ hơn, phong phú hơn.
tăng gia
(Khẩu ngữ) Tăng cường sản xuất, thường là trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
tăng gia sản xuất
Tăng cường sản lượng sản xuất, nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.