tặng vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: tặng vật (Danh từ)
Đồ vật được tặng, tương tự như tặng phẩm.
- 1."Tặng phẩm"
- 2."Một tặng vật có giá trị"
- 3."Anh ấy đã nhận được một tặng vật quý từ bạn bè."
- 4."Tặng vật này thể hiện tình cảm sâu sắc của cô ấy."
Lưu ý khi sử dụng "tặng vật"
Lưu ý về danh từ
"tặng vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tặng vật"
tặng vật là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được tặng, tương tự như tặng phẩm. Ví dụ: "Tặng phẩm"
Từ liên quan
tặng
(Trang trọng) cho, trao cho với mục đích khen ngợi, khuyến khích, hoặc thể hiện lòng quý mến.
tặng phẩm
Vật phẩm được dùng để tặng ai đó.
tặng thưởng
Trao tặng một hình thức khen thưởng nhằm công nhận thành tích hoặc đóng góp.
tẹo
(Khẩu ngữ) chỉ một lượng rất nhỏ, quá ít để có ý nghĩa đáng lưu tâm.
tẹp nhẹp
Từ dùng để chỉ sự nhỏ nhặt, vụn vặt đến mức không đáng kể.
tẹt
Từ miêu tả trạng thái không nhô cao như bình thường, mà bị ép sát xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.