tặng vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tặng vật (Danh từ)

Đồ vật được tặng, tương tự như tặng phẩm.

Ví dụ (4)
  • 1."Tặng phẩm"
  • 2."Một tặng vật có giá trị"
  • 3."Anh ấy đã nhận được một tặng vật quý từ bạn bè."
  • 4."Tặng vật này thể hiện tình cảm sâu sắc của cô ấy."

Lưu ý khi sử dụng "tặng vật"

Lưu ý về danh từ

"tặng vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tặng vật"

tặng vật là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được tặng, tương tự như tặng phẩm. Ví dụ: "Tặng phẩm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này