tàn tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàn tích (Danh từ)

Dấu vết, di sản của cái cũ còn sót lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Những tàn tích của chiến tranh."
  • 2."Xoá bỏ tàn tích phong kiến."
  • 3."Các tàn tích của nền văn minh cổ đại vẫn được bảo tồn đến ngày nay."

Lưu ý khi sử dụng "tàn tích"

Lưu ý về danh từ

"tàn tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàn tích"

tàn tích là danh từ trong tiếng Việt. Dấu vết, di sản của cái cũ còn sót lại. Ví dụ: "Những tàn tích của chiến tranh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này