tannin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tannin (Danh từ)

Chất hữu cơ chứa trong một số loại thực vật, có khả năng tạo thành hợp chất với protein và được dùng trong ngành dược phẩm và chế biến thực phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tannin có trong trà xanh giúp giảm lượng cholesterol trong cơ thể."
  • 2."Nhiều loại rượu vang chứa tannin, khiến cho hương vị của chúng đậm đà hơn."
  • 3."Bạn có thể tìm thấy tannin trong vỏ cây hoặc lá cây dùng làm thuốc."

Lưu ý khi sử dụng "tannin"

Lưu ý về danh từ

"tannin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tannin"

tannin là danh từ trong tiếng Việt. Chất hữu cơ chứa trong một số loại thực vật, có khả năng tạo thành hợp chất với protein và được dùng trong ngành dược phẩm và chế biến thực phẩm. Ví dụ: "Tannin có trong trà xanh giúp giảm lượng cholesterol trong cơ thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này