tàng tàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàng tàng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là như tàng, nhưng thể hiện ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- 1."Tàng."
- 2."Chiếc xe đạp tàng tàng."
- 3."Cô ấy mặc chiếc áo tàng tàng rất dễ thương."
- 4."Góc đường này có một cái cây tàng tàng nhìn rất mắt."
Lưu ý khi sử dụng "tàng tàng"
Lưu ý về tính từ
"tàng tàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tàng tàng"
tàng tàng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là như tàng, nhưng thể hiện ý nghĩa nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: "Tàng."
Từ liên quan
tàng hình
Làm cho bản thân như tự biến mất bằng phép thuật, không ai có thể thấy được.
tàng thư
Sách báo và tài liệu được sưu tập và bảo quản cẩn thận.
tàng trữ
Hành động cất giấu những đồ vật bị cấm hoặc không hợp pháp.
tàng ẩn
Ẩn chứa một cách sâu sắc và tinh tế.
tành tạch
Từ mô phỏng âm thanh nổ nhỏ, giòn và liên tiếp.
tào khang
Một từ cổ trong văn chương, thường được sử dụng để chỉ lời hứa hay lời thề.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.