tảng lờ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tảng lờ (Động từ)

(Khẩu ngữ) Lờ đi, giả vờ không biết hoặc không hay biết về điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe thấy, nhưng tảng lờ như không biết."
  • 2."Khi được hỏi về sự việc, anh ta tảng lờ và đổi chủ đề."
  • 3."Cô ấy tảng lờ lời nhắc nhở của bạn bè về việc đi học."

Lưu ý khi sử dụng "tảng lờ"

Lưu ý về động từ

"tảng lờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tảng lờ"

tảng lờ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Lờ đi, giả vờ không biết hoặc không hay biết về điều gì đó. Ví dụ: "Nghe thấy, nhưng tảng lờ như không biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này