tân sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tân sinh (Danh từ)

Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỷ hiện đại.

Ví dụ (2)
  • 1."Tân sinh được chia thành nhiều kỷ, trong đó có kỷ Đệ Tam."
  • 2."Nghiên cứu về tân sinh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của sự sống trên hành tinh."

Lưu ý khi sử dụng "tân sinh"

Lưu ý về danh từ

"tân sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tân sinh"

tân sinh là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỷ hiện đại. Ví dụ: "Tân sinh được chia thành nhiều kỷ, trong đó có kỷ Đệ Tam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này