tản văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tản văn (Danh từ)

Tản văn là một thể loại văn học ngắn, không có cấu trúc chặt chẽ, thường diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ cá nhân của tác giả về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất thích đọc tản văn của những tác giả trẻ, họ thường viết rất chân thật."
  • 2."Mỗi số báo đều có một mục tản văn, nơi độc giả có thể tìm thấy những góc nhìn thú vị."
  • 3."Tản văn giúp tôi thư giãn sau những giờ học căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "tản văn"

Lưu ý về danh từ

"tản văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tản văn"

tản văn là danh từ trong tiếng Việt. Tản văn là một thể loại văn học ngắn, không có cấu trúc chặt chẽ, thường diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ cá nhân của tác giả về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Tôi rất thích đọc tản văn của những tác giả trẻ, họ thường viết rất chân thật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này