tần suất
Định nghĩa
Nghĩa 1: tần suất (Danh từ)
Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng thời gian xác định hoặc một phạm vi cụ thể.
- 1."Nâng tần suất chạy tàu lên 5 chuyến một ngày."
- 2."Tần suất xảy ra của trận động đất tại khu vực này rất cao."
- 3."Chúng tôi cần điều chỉnh tần suất kiểm tra chất lượng sản phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "tần suất"
Lưu ý về danh từ
"tần suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tần suất"
tần suất là danh từ trong tiếng Việt. Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng thời gian xác định hoặc một phạm vi cụ thể. Ví dụ: "Nâng tần suất chạy tàu lên 5 chuyến một ngày."
Từ liên quan
tần ngà tần ngần
Diễn tả trạng thái do dự, không quyết định ngay, với sự nhấn mạnh hơn so với từ 'tần ngần'.
tần ngần
Tỏ ra vẫn đang suy nghĩ chưa biết nên làm gì tiếp theo.
tần phiền
Từ cũ, ít dùng để chỉ hành động gây phiền hà, quấy rầy người khác.
tần số
Khái niệm tương tự như tần suất, chỉ số lần xuất hiện của một sự kiện hay hiện tượng.
tần tiện
Từ ít sử dụng để chỉ sự tiết kiệm, quản lý chi tiêu một cách cẩn thận.
tần tảo
(Người phụ nữ) làm việc chăm chỉ, vất vả để lo toan việc nhà trong hoàn cảnh khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.