tan cửa nát nhà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tan cửa nát nhà (Danh từ)

Một tình huống hoặc tình trạng hỗn loạn, đổ nát trong gia đình hoặc cuộc sống cá nhân, thường do xung đột, cãi vã hoặc áp lực bên ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi cãi nhau, họ đã gặp phải tan cửa nát nhà và phải suy nghĩ lại về mối quan hệ."
  • 2."Khi dịch bệnh xảy ra, nhiều gia đình rơi vào tình trạng tan cửa nát nhà vì khó khăn kinh tế."
  • 3."Chiến tranh đã khiến cho nhiều gia đình tan cửa nát nhà, không còn có nơi nương tựa."

Lưu ý khi sử dụng "tan cửa nát nhà"

Lưu ý về danh từ

"tan cửa nát nhà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tan cửa nát nhà"

tan cửa nát nhà là danh từ trong tiếng Việt. Một tình huống hoặc tình trạng hỗn loạn, đổ nát trong gia đình hoặc cuộc sống cá nhân, thường do xung đột, cãi vã hoặc áp lực bên ngoài. Ví dụ: "Sau khi cãi nhau, họ đã gặp phải tan cửa nát nhà và phải suy nghĩ lại về mối quan hệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này