tản thực vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tản thực vật (Danh từ)

Tên gọi chung cho các loài thực vật bậc thấp, như tảo, nấm và địa y, có cơ thể cấu trúc đơn giản, chưa phân hoá thành các phần như thân, rễ, và lá như ở thực vật bậc cao.

Ví dụ (2)
  • 1."Tản thực vật như tảo và nấm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."
  • 2."Nghiên cứu về tản thực vật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của các loài thực vật phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "tản thực vật"

Lưu ý về danh từ

"tản thực vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tản thực vật"

tản thực vật là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loài thực vật bậc thấp, như tảo, nấm và địa y, có cơ thể cấu trúc đơn giản, chưa phân hoá thành các phần như thân, rễ, và lá như ở thực vật bậc cao. Ví dụ: "Tản thực vật như tảo và nấm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này