tản mát
Định nghĩa
Nghĩa 1: tản mát (Động từ)
Tản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ.
- 1."Hôm qua, tôi để ý rằng bất cứ ai cũng tản mát ra khắp nơi trong công viên."
- 2."Khi nghe nhạc, cảm giác của tôi thường tản mát và dễ chịu."
- 3."Các mảnh ghép kiến thức của tôi vẫn còn tản mát, tôi cần sắp xếp lại."
Nghĩa 2: tản mát (Tính từ)
Tản mát cũng được dùng để chỉ một trạng thái không có sự liên kết chặt chẽ.
- 1."Thông tin trong báo cáo của bạn có vẻ tản mát, cần làm rõ hơn."
- 2."Trong buổi họp, những ý kiến của nhân viên thường tản mát và không đi vào trọng điểm."
- 3."Lớp học hôm nay thật tản mát, mọi người đều nói chuyện riêng quá nhiều."
Lưu ý khi sử dụng "tản mát"
Lưu ý về động từ
"tản mát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"tản mát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tản mát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tản mát"
tản mát là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Tản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ. Ví dụ: "Hôm qua, tôi để ý rằng bất cứ ai cũng tản mát ra khắp nơi trong công viên."
Từ liên quan
tản bộ
Đi bộ một cách chậm rãi, thường để thư giãn hoặc tập thể dục.
tản cư
Tạm rời khỏi nơi đang sinh sống để đến nơi xa xôi hơn, nhằm tránh các nguy hiểm do chiến tranh.
tản mác
Rời bỏ chỗ này để đi đến nhiều nơi khác mà không có sự tập trung hay định hướng rõ ràng.
tản mạn
Ít sử dụng, mang ý nghĩa giống như 'tản mát'.
tản thực vật
Tên gọi chung cho các loài thực vật bậc thấp, như tảo, nấm và địa y, có cơ thể cấu trúc đơn giản, chưa phân hoá thành các phần như thân, rễ, và lá như ở thực vật bậc cao.
tản văn
Tản văn là một thể loại văn học ngắn, không có cấu trúc chặt chẽ, thường diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ cá nhân của tác giả về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.