tản mát

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tản mát (Động từ)

Tản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi để ý rằng bất cứ ai cũng tản mát ra khắp nơi trong công viên."
  • 2."Khi nghe nhạc, cảm giác của tôi thường tản mát và dễ chịu."
  • 3."Các mảnh ghép kiến thức của tôi vẫn còn tản mát, tôi cần sắp xếp lại."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tản mát (Tính từ)

Tản mát cũng được dùng để chỉ một trạng thái không có sự liên kết chặt chẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thông tin trong báo cáo của bạn có vẻ tản mát, cần làm rõ hơn."
  • 2."Trong buổi họp, những ý kiến của nhân viên thường tản mát và không đi vào trọng điểm."
  • 3."Lớp học hôm nay thật tản mát, mọi người đều nói chuyện riêng quá nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "tản mát"

Lưu ý về động từ

"tản mát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tản mát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tản mát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tản mát"

tản mát là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Tản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ. Ví dụ: "Hôm qua, tôi để ý rằng bất cứ ai cũng tản mát ra khắp nơi trong công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này