tán tỉnh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tán tỉnh (Động từ)

Hành động sử dụng lời lẽ ngọt ngào để làm cho người khác cảm mến và tin tưởng, thường liên quan đến chuyện tình cảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tán tỉnh phụ nữ là nghệ thuật cần sự khéo léo."
  • 2."Buông lời tán tỉnh có thể khiến người nghe xao xuyến."
  • 3."Anh ấy thường tán tỉnh bạn bè của mình chỉ để vui."

Lưu ý khi sử dụng "tán tỉnh"

Lưu ý về động từ

"tán tỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tán tỉnh"

tán tỉnh là động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng lời lẽ ngọt ngào để làm cho người khác cảm mến và tin tưởng, thường liên quan đến chuyện tình cảm. Ví dụ: "Tán tỉnh phụ nữ là nghệ thuật cần sự khéo léo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này