tán tỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tán tỉnh (Động từ)
Hành động sử dụng lời lẽ ngọt ngào để làm cho người khác cảm mến và tin tưởng, thường liên quan đến chuyện tình cảm.
- 1."Tán tỉnh phụ nữ là nghệ thuật cần sự khéo léo."
- 2."Buông lời tán tỉnh có thể khiến người nghe xao xuyến."
- 3."Anh ấy thường tán tỉnh bạn bè của mình chỉ để vui."
Lưu ý khi sử dụng "tán tỉnh"
Lưu ý về động từ
"tán tỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tán tỉnh"
tán tỉnh là động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng lời lẽ ngọt ngào để làm cho người khác cảm mến và tin tưởng, thường liên quan đến chuyện tình cảm. Ví dụ: "Tán tỉnh phụ nữ là nghệ thuật cần sự khéo léo."
Từ liên quan
tán sắc
Hiện tượng mà chùm ánh sáng đa sắc tách ra thành nhiều chùm ánh sáng đơn sắc.
tán thành
Đồng ý với một chủ trương hay hành động nào đó của người khác.
tán thưởng
Thể hiện sự đồng tình hoặc khen ngợi.
tán tụng
Hành động ca ngợi hoặc khen ngợi một cách thái quá.
tán xạ
Hiện tượng mà chùm ánh sáng hoặc chùm hạt bị phát tán ra mọi hướng khi va chạm với một vật thể khác hoặc khi truyền qua một chất trong suốt.
tán đồng
Hành động thể hiện sự tán thành và ủng hộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.