tân ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tân ngữ (Danh từ)

Thuật ngữ ngữ pháp chỉ thành phần bổ sung nghĩa cho động từ, thường là đối tượng hoặc người nhận hành động.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong câu 'Tôi ăn cơm', 'cơm' là tân ngữ."
  • 2."Tân ngữ trong câu 'Cô ấy đọc sách' là 'sách'."

Lưu ý khi sử dụng "tân ngữ"

Lưu ý về danh từ

"tân ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tân ngữ"

tân ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ ngữ pháp chỉ thành phần bổ sung nghĩa cho động từ, thường là đối tượng hoặc người nhận hành động. Ví dụ: "Trong câu 'Tôi ăn cơm', 'cơm' là tân ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này