tan xương nát thịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan xương nát thịt (Động từ)
Chỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng.
- 1."Tôi cảm thấy tan xương nát thịt khi nghe tin người bạn thân qua đời."
- 2."Căn nhà sau bão trông như tan xương nát thịt, không còn gì nguyên vẹn."
- 3."Mỗi khi nghĩ đến những kỷ niệm xưa, nỗi đau trong lòng tôi như tan xương nát thịt."
Lưu ý khi sử dụng "tan xương nát thịt"
Lưu ý về động từ
"tan xương nát thịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tan xương nát thịt"
tan xương nát thịt là động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng. Ví dụ: "Tôi cảm thấy tan xương nát thịt khi nghe tin người bạn thân qua đời."
Từ liên quan
tan tác
Tình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau.
tan tầm
Thời điểm kết thúc giờ làm việc tại các xí nghiệp, cơ quan.
tan vỡ
Bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.
tand
một thuật ngữ trong lĩnh vực giao thông, dùng để chỉ một chiếc xe có bánh chạy trên đường
tang
Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
tang bồng
Từ cũ chỉ tang bồng hồ thỉ, thường dùng trong văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.