tan xương nát thịt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tan xương nát thịt (Động từ)

Chỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy tan xương nát thịt khi nghe tin người bạn thân qua đời."
  • 2."Căn nhà sau bão trông như tan xương nát thịt, không còn gì nguyên vẹn."
  • 3."Mỗi khi nghĩ đến những kỷ niệm xưa, nỗi đau trong lòng tôi như tan xương nát thịt."

Lưu ý khi sử dụng "tan xương nát thịt"

Lưu ý về động từ

"tan xương nát thịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tan xương nát thịt"

tan xương nát thịt là động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng. Ví dụ: "Tôi cảm thấy tan xương nát thịt khi nghe tin người bạn thân qua đời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này