Từ vựng vần S (trang 2/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sản nghiệp(Từ cũ, ít dùng) tổng thể các tài sản dùng để sinh sống hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh.
- sân nhàSân bóng của đội mình khi thi đấu, phân biệt với sân của đội khách.
- sàn nhảyNơi được thiết kế đặc biệt để thực hiện các hoạt động khiêu vũ.
- sản phẩmĐiều được tạo ra, thường là kết quả của một quá trình hay hoạt động nào đó.
- sản phụNgười phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và sinh con, trong mối quan hệ với bác sĩ và bệnh viện.
- sàn sànGần như bằng nhau, không chênh lệch nhiều.
- sẵn sàngỞ trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động ngay lập tức do đã chuẩn bị đầy đủ.
- san sátChỉ trạng thái gần gũi, sát bên nhau, thường dùng để mô tả những vật thể hoặc người ở gần nhau một cách chật chội.
- săn sắt(Khẩu ngữ) một loại cá, thường được gọi tắt là cá săn sắt.
- sần sậtTừ mô phỏng âm thanh của việc nhai các vật giòn và hơi dai, chẳng hạn như cùi dừa, sụn, và các thực phẩm tương tự.
- san sẻHành động chia bớt cho nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu đựng, thường dùng trong mối quan hệ giữa con người.
- sản sinhSinh ra, tạo ra một cách tự nhiên hoặc từ một nguồn gốc nhất định.
- sân siuMột không gian hoặc khu vực rộng lớn, không bị che chắn, thường được sử dụng để tổ chức các sự kiện, hoạt động ngoài trời.
- sấn sổTừ dùng để miêu tả dáng vẻ hung hăng, lấn tới một cách trắng trợn.
- san sớt(Phương ngữ) có nghĩa là chia sẻ hoặc phân phát một cách công bằng.
- sần sùiCó bề mặt gồ ghề, nổi lên những nốt to nhỏ không đều, trông không đẹp.
- sân sướngNơi để vui chơi, thư giãn, thường là ngoài trời, có thể tổ chức các hoạt động giải trí hoặc lễ hội.
- sân thượngKhu vực mở trên tầng cao của một tòa nhà, thường được sử dụng làm nơi thư giãn hoặc trồng cây.
- sắn thuyềnCây nhỡ thường mọc trong rừng, có lá nhỏ nhọn ở đầu. Vỏ thân của cây chứa nhiều chất chát, được sử dụng để nhuộm chài lưới và xảm thuyền.
- săn tìmTìm kiếm một cách kỹ lưỡng và quyết liệt để có được thứ gì đó.
- san ủiHành động làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng bằng cách san và ủi.
- sân vận độngSân rộng được xây dựng theo tiêu chuẩn nhất định dùng cho việc luyện tập và thi đấu thể dục, thể thao.
- sản vậtVật phẩm được sản xuất hoặc thu thập từ thiên nhiên.
- sán xơ mítLoại sán dài hình dây màu trắng, có nhiều đốt giống như xơ mít, thường lây từ lợn sang người.
- sản xuấtTạo ra của cải vật chất nói chung.
- sàngBộ phận hình tấm có lỗ hoặc dạng lưới trong một số loại máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hoặc vật liệu rời thành từng loại dựa theo kích thước.
- sángCó khả năng cảm nhận và nhận thức nhanh chóng, rõ ràng.
- sangĐến khoảng thời gian tiếp theo ngay sau thời gian hiện tại hoặc đã đề cập.
- săng(Phương ngữ) loài cỏ dùng để lợp nhà.
- sảngTừ chỉ trạng thái mê man hoặc hoảng loạn.
- sáng bạch(Khẩu ngữ) trời sáng rõ, không còn ánh tối.
- sáng bảnh(Khẩu ngữ) diễn tả sự sáng sủa, rõ ràng, hoặc tỉnh táo khi mới thức dậy.
- sáng bảnh mắtThức dậy vào buổi sáng với cảm giác tươi mới và minh mẫn.
- sang cátHành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác, thường để an táng lại ở một vị trí mới.
- sang chấnSang chấn là những tổn thương tâm lý hoặc thể chất do bị ảnh hưởng bởi một sự kiện chấn động hoặc căng thẳng lớn.
- sáng chếChế tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới mà trước đó chưa tồn tại.
- sáng choangRất sáng, đến mức khiến mọi vật như được rực rỡ ánh sáng.
- sáng dạTừ dùng để chỉ người thông minh, tiếp thu và nhớ kiến thức nhanh, thường áp dụng cho những người trẻ tuổi.
- sáng giáNổi tiếng, được chú ý và đánh giá cao.
- sang giàuMô tả cuộc sống xa hoa, có nhiều tài sản và cuộc sống đầy đủ, thường đi kèm với sự thành công và địa vị xã hội.
- sảng khoáiCảm giác dễ chịu, thoải mái về tinh thần, khiến đầu óc tỉnh táo và sáng suốt.
- sáng kiếnÝ kiến mới nhằm cải thiện hoặc làm cho công việc trở nên hiệu quả hơn.
- sáng lángCó khả năng nhận thức và tư duy một cách rõ ràng và nhạy bén.
- sáng lậpHành động xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.
- sáng loángSáng lấp lánh, rực rỡ trên bề mặt.
- sàng lọcLựa chọn một cách cẩn thận để loại bỏ những thứ không đạt yêu cầu hoặc không phù hợp.
- sáng maiThời điểm buổi sáng vào ngày hôm sau.
- sáng mắt(Khẩu ngữ) nhận ra, hiểu rõ những điều trước đây chưa thấy hoặc chưa hiểu do mê muội.
- sang nămNăm tiếp theo.
- sang ngangĐi lấy chồng, thường mang nghĩa không bằng lòng hoặc không như mong muốn.
- sáng ngờiĐẹp rực rỡ, như thể có ánh sáng tỏa ra từ bên trong.
- sáng nhoángMô tả điều gì đó rất rực rỡ, tươi sáng, gây sự chú ý thu hút.
- sang nhượngHành động bán và chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác, thường áp dụng cho bất động sản.
- sáng quắcCó ánh sáng chiếu ra mạnh đến mức gây chói mắt.
- sáng rựcRực rỡ, chói lọi, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất nổi bật.
- sằng sặcDiễn tả trạng thái nói rất to hoặc ồn ào, đặc biệt là khi hài hước.
- sang sángCó độ sáng nhẹ.
- sáng sáng(Khẩu ngữ) diễn tả sự lặp lại của việc xảy ra vào mỗi buổi sáng.
- sang sảng(Giọng nói) to khỏe và vang dội.
- sàng sảyHành động sàng và sảy để làm sạch các hạt rời.
- sảng sốtTrạng thái cảm xúc hào hứng, phấn khởi, vui vẻ, thường xuất hiện khi có điều gì thú vị hoặc bất ngờ.
- sang sửaTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như sửa sang, chỉ việc chỉnh sửa, cải thiện một điều gì đó.
- sáng sủaTừ dùng để chỉ điều gì tốt đẹp và có triển vọng tươi sáng.
- sáng suốtCó khả năng suy nghĩ, đánh giá một cách rõ ràng và hợp lý; thông minh và hiểu biết.
- sáng tácHành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, như thơ, nhạc hoặc tranh.
- sáng tạoTạo ra những giá trị mới, có thể là về vật chất hoặc tinh thần.
- sang tay(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như sang tên, chỉ việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản hoặc tài liệu.
- sang tênThực hiện các thủ tục giấy tờ để chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác.
- sáng tỏRõ ràng, không còn nghi ngờ nào nữa.
- sang trọngTừ mô tả sự sang trọng, đẳng cấp, thu hút sự chú ý và tôn trọng của người khác.
- sáng trưngSáng đến mức có thể nhìn thấy rõ ràng mọi vật.
- sàng tuyểnQuá trình sàng lọc, lựa chọn và phân loại than theo từng loại riêng biệt.
- sáng ýTừ dùng để chỉ người có khả năng hiểu và nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng, thường dùng để miêu tả những người trẻ tuổi.
- sànhGốm có độ cứng cao, được chế tạo từ đất sét thô, có tráng men và được nung ở nhiệt độ khoảng 1000°C.
- sảnhPhòng rộng dành cho việc tiếp khách.
- sanhCây có cùng họ với sung và si, với rễ mọc thõng từ cành xuống, lá đơn nguyên, thường được trồng làm cây cảnh.
- sánhĐạt được mức độ tương đương hoặc bằng với một tiêu chuẩn nào đó.
- sánh bướcĐi cùng nhau, di chuyển cạnh nhau trong một khoảng thời gian nhất định, thường thể hiện sự gần gũi hoặc tình cảm giữa những người đi cùng.
- sành điệu(Khẩu ngữ) thể hiện sự am hiểu và gu thẩm mỹ, thường liên quan đến việc thưởng thức hoặc đánh giá.
- sánh đôiĐi cùng nhau, có sự gắn bó, thường chỉ sự kết hợp giữa hai người.
- sảnh đườngNhà ở của quan lớn trong thời xưa, thường được sử dụng để chỉ những nơi sang trọng.
- sánh duyên(Văn chương) kết duyên với nhau, tạo thành một cuộc sống hạnh phúc bên nhau.
- sanh sánhCó độ sánh nhẹ.
- sành sỏiThành thạo, am hiểu đến mức biết rõ những chi tiết, mánh khóe cần thiết, thường mang ý nghĩa chê bai.
- sành sứĐồ dùng được làm từ sành hoặc sứ, thể hiện sự tinh tế trong trang trí và sử dụng.
- sánh vaiHành động đứng hoặc đi cạnh nhau, thể hiện sự đồng hành, gắn bó.
- santoninHoạt chất chiết xuất từ nụ hoa của một loại cây, thường được sử dụng làm thuốc điều trị giun sán.
- sảoRổ nông lòng, được làm từ nan to với mắt lưới rất thưa.
- sáoChim nhỏ, lông màu đen có đốm trắng ở cánh, thường sống thành đàn.
- saoTừ dùng sau các số từ từ một đến năm để chỉ sự xếp hạng của khách sạn.
- sàoCây dài, thẳng được làm từ tre, nứa, v.v., thường được sử dụng để chống thuyền, phơi quần áo, và các mục đích khác.
- sao bắc cựcSao Bắc Cực là một ngôi sao nổi bật trong bầu trời đêm, thường được dùng làm điểm chỉ dẫn cho phương Bắc.
- sao bắc đẩuMột chòm sao nổi bật trên bầu trời, thường được dùng để chỉ phương Bắc và có ý nghĩa chỉ dẫn cho người đi đường.
- sao băngHiện tượng những vật thể từ không gian bốc cháy hoặc phát sáng khi đi vào khí quyển Trái Đất, tạo nên một vệt sáng dài trên bầu trời đêm, khiến người ta có cảm giác như thấy một ngôi sao rơi.
- sao chếHành động chế biến một nguyên liệu bằng cách rang hoặc sao lên, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- sao chépHành động tạo ra một hoặc nhiều bản sao giống như bản gốc.
- sao chổiThiên thể di chuyển quanh Mặt Trời theo quỹ đạo dẹt, thường có đuôi sáng dạng dài giống hình cái chổi.
- sao chụpHành động thực hiện việc nhấn nút hoặc sử dụng các thiết bị để ghi lại hình ảnh hoặc video của một đối tượng nào đó.
- sáo cũTừ chỉ những cách nói, cách viết đã trở nên sáo rỗng do bị lặp lại quá nhiều, gây cảm giác nhàm chán.
- sao diêm vươngSao Diêm Vương là hành tinh nhỏ nhất và xa nhất trong hệ mặt trời, thường được nhắc đến với những đặc điểm lạnh lẽo và băng giá.
- sao đổi ngôiHiện tượng thiên văn của sao băng.
- sao hải vươngSao Hải Vương là một hành tinh trong hệ mặt trời, đứng thứ tám tính từ mặt trời và là hành tinh lớn nhất trong nhóm hành tinh ngoài.
- sao hoảSao Hoả là một hành tinh trong hệ Mặt Trời, nổi bật với màu đỏ và thường được gọi là 'hành tinh đỏ'.
- sao hômSao hôm là một ngôi sao sáng nhất trên bầu trời vào buổi tối, thường được nhìn thấy ở hướng Tây hoặc Đông.
- sào huyệtNơi tụ tập hoặc ẩn náu của bọn trộm cướp và những người nguy hiểm.
- sao kimSao Kim là hành tinh gần nhất với Trái Đất và là hành tinh sáng nhất trên bầu trời đêm.
- sao laLoài thú rất quý hiếm được phát hiện ở Việt Nam, có lông màu nâu nhạt với những đốm trắng dưới mắt, cằm và cổ. Chúng thường ăn cỏ và lá cây.
- sao lãngHành động không chú tâm, để lỡ hoặc không hoàn thành việc gì đó.
- sao maiSao mai là một tên gọi khác của sao Kim, là hành tinh gần trái đất nhất và thường xuất hiện vào buổi sáng sớm.
- sáo mép(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những lời nói hoa mỹ nhưng thiếu sức nặng, không có giá trị thực tế.
- sao mộcSao Mộc là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, được biết đến với kích thước lớn và bầu khí quyển dày đặc.
- sáo mòn(hình thức diễn đạt) nhàm chán và đơn điệu vì đã được sử dụng lặp đi lặp lại quá nhiều lần.
- sáo mượn lông côngMột loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ ống tre và có âm thanh giống như tiếng chim hót.
- sáo ngữTừ ngữ hoặc câu văn được lặp lại quá nhiều, khiến cho người nghe cảm thấy nhàm chán.
- sao nhãngKhông chú ý hoặc không tập trung vào công việc chính cần làm, do bị phân tâm bởi những việc khác.
- sao phỏngTừ ít dùng để chỉ hành động tạo ra cái gì đó bằng cách dựa theo cái đã có sẵn.
- sáo rỗngTừ dùng để miêu tả lời văn thiếu sâu sắc, không có nội dung hoặc ý nghĩa thực sự.
- sao sa(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ hiện tượng sao băng.
- sáo sậuLoài chim sáo có đầu trắng, cổ đen, lưng màu nâu xám và bụng trắng, thường kiếm ăn theo cặp ở những vùng nương bãi.
- sạo sụcÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như sục sạo.
- sao tẩmHành động tẩm một chất nào đó và sau đó đem đi sao khô, thường được áp dụng trong chế biến chè hoặc thuốc đông y.
- sao thiên vươngMột chòm sao trong nhóm chòm sao Hoàng Đạo, được biết đến với các ngôi sao sáng và là một phần của bầu trời đêm.
- sao thổSao Thổ, hay còn gọi là Sao Mộc, là một hành tinh trong hệ Mặt Trời, nổi tiếng với vành đai sao, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- sao thuỷSao thuỷ là hành tinh gần nhất với Trái Đất trong hệ Mặt Trời, được biết đến với ánh sáng sáng rực và thường xuất hiện vào buổi tối.
- sao y bản chínhSao chép một tài liệu giống hoàn toàn như bản chính, thường có sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
- sậpMột cấu trúc phẳng, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đặt đồ vật lên hoặc để ngồi.
- sápChất mềm và trơn, thường được sử dụng để bôi lên tóc nhằm tạo độ bóng và mượt mà.
- sạpSạp là một loại kệ hoặc bàn, thường được dùng trong chợ hoặc cửa hàng để bày bán hàng hóa.
- sắp(Phương ngữ) chỉ nhóm người, thường dùng để nói về trẻ con.
- sấp bóngHành động quay lưng về phía nguồn ánh sáng, khiến cho phần trước bị tối đi.
- sắp đặtĐặt hoặc xếp thứ gì đó theo ý định hoặc kế hoạch đã định trước.
- sấp mặtPhải nằm úp mặt xuống đất hoặc một bề mặt nào đó, thường do bị ngã hoặc chịu tác động mạnh.
- sấp ngửaLối chơi đánh bạc truyền thống, trong đó người chơi đoán mặt đồng tiền khi gieo úp trong bát là sấp hay ngửa để ăn tiền.
- sáp nhậpNhập vào với nhau để tạo thành một đơn vị duy nhất (thường áp dụng cho các tổ chức hoặc đơn vị hành chính).
- sáp ongChất do ong mật tạo ra để làm tổ, thường có tính mềm và dẻo. Sáp ong được sử dụng trong y học để cầm máu hoặc làm tá dược trong nhiều sản phẩm.
- sắp sửaTừ dùng để chỉ việc chuẩn bị, sửa soạn sẵn cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
- sập sùiTừ dùng để miêu tả thời tiết mưa nhỏ, có lúc ngớt, có lúc lại tiếp diễn kéo dài.
- sập tiệm(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng phá sản, không thể tiếp tục hoạt động và phải đóng cửa.
- sắp xếpXếp đặt theo một trật tự được coi là hợp lý nhất.
- sắtKim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi. Nó dễ bị gỉ trong không khí ẩm và là thành phần chính trong gang và thép.
- sất(Khẩu ngữ) từ để nhấn mạnh sự phủ định một cách tuyệt đối.
- sạtLở hoặc sụt mất từng mảng lớn ở nơi nào đó.
- sặt(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cá sặt.
- sát(Khẩu ngữ) có khả năng hoặc thiên bẩm trong việc đánh bắt nhiều cá, chim, thú, v.v.
- sắt cầmTừ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cầm sắt'.
- sát cánhCùng hợp sức chặt chẽ trong một công việc chung.
- sắt đáCứng cỏi, kiên quyết đến mức không gì có thể lay chuyển được.
- sát hạchKiểm tra để xác định xem kiến thức hoặc khả năng có đáp ứng được yêu cầu hay không.
- sát hạiCó nghĩa tương đương với việc giết hại một ai đó.
- sát hợpPhù hợp và thích ứng với tình hình thực tế.
- sát khíVẻ mặt dữ tợn, thể hiện ý định đánh đập hoặc giết chóc.
- sát khuẩnDiệt vi khuẩn hoặc làm sạch bề mặt để loại bỏ vi khuẩn.
- sạt lở(đất, đá) bị nứt vỡ và sụt xuống thành từng mảng lớn.
- sát nách(Khẩu ngữ) đứng rất gần hoặc nằm ngay bên cạnh.
- sạt nghiệpTiêu tan hoàn toàn tài sản và vốn liếng.
- sát nhânHành động giết người một cách có chủ đích.
- sát nhậpHành động kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng thành một.
- sát nútGần sát, không có khoảng cách.
- sát phạtHành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt.
- sát sàn sạt(Khẩu ngữ) gần gũi đến mức như chạm vào nhau hoặc trùng khít, không hề chệch choạc.
- sát saoGần gũi và tỉ mỉ, thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong việc làm hoặc kiểm tra.
- sát sạtRất gần gũi, chính xác, không có sự sai lệch nào.
- sát sinhHành động giết súc vật để lấy thịt.
- sắt sonMang ý nghĩa bền vững và trung thành, giống như son sắt.
- sát sườn(Khẩu ngữ) có mối quan hệ trực tiếp đến lợi ích cá nhân.
- sắt tâyThép lá, mềm, được tráng mạ thiếc.
- sát thủNgười thực hiện hành vi giết người.
- sát thựcCó nội dung gần gũi với thực tế.
- sát thươngHành động giết chết hoặc làm bị thương ai đó.
- sát trùngDiệt vi trùng và các loại vi sinh vật có hại.
- sầuTừ chỉ cảm giác buồn sâu sắc trong lòng, thường xuất phát từ nỗi nhớ thương hoặc sự xa cách.
- sáuSố lượng tương ứng với 6 trong dãy số tự nhiên.
- sâuDạng ấu trùng của sâu bọ, thường gây hại cho cây cối.
- sauKhoảng thời gian bắt đầu từ một mốc thời gian nào đó trở đi.
- sâu bệnhSâu bệnh là những loại sâu hoặc bệnh lý gây hại cho cây cối, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thực vật.
- sầu biTừ chỉ tâm trạng buồn thương, thường là nỗi buồn sâu sắc.
- sâu bọNhững loài động vật không có xương sống, thường có thân mềm, thường sống dưới đất hoặc trên cây, có thể gây hại cho cây trồng.
- sâu cắn giéSâu màu nâu có cánh với hai vệt tròn, chuyên ăn gốc bông lúa và lá lúa.
- sâu cayĐau đớn hoặc gây cảm giác đau thấu xương.
- sâu cuốn láSâu hại lá cây, thường sử dụng tơ để cuốn lá lại làm tổ.