săn tìm
Định nghĩa
Nghĩa 1: săn tìm (Động từ)
Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng và quyết liệt để có được thứ gì đó.
- 1."Săn tìm đồ cổ."
- 2."Săn tìm tài liệu."
- 3."Họ đã săn tìm những cuốn sách quý hiếm trong nhiều năm."
- 4."Cô ấy luôn săn tìm các mặt hàng giảm giá trong siêu thị."
Lưu ý khi sử dụng "săn tìm"
Lưu ý về động từ
"săn tìm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "săn tìm"
săn tìm là động từ trong tiếng Việt. Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng và quyết liệt để có được thứ gì đó. Ví dụ: "Săn tìm đồ cổ."
Từ liên quan
săn bắt
(Khẩu ngữ) Hành động lùng bắt hoặc truy tìm ai đó.
săn lùng
Hành động tìm kiếm khắp nơi để tìm ra một thứ gì đó.
săn sắt
(Khẩu ngữ) một loại cá, thường được gọi tắt là cá săn sắt.
săn đuổi
Theo đuổi một cách ráo riết để đạt được mục tiêu hoặc bắt giữ ai đó.
săn đón
Tỏ ra niềm nở, vồ vập khi gặp gỡ, thường nhằm mục đích lấy lòng người khác.
săng
(Phương ngữ) loài cỏ dùng để lợp nhà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.