sao
Định nghĩa
Nghĩa 1: sao (Danh từ)
Từ dùng sau các số từ từ một đến năm để chỉ sự xếp hạng của khách sạn.
- 1."Khách sạn 5 sao"
- 2."Khách sạn 3 sao rất tiện nghi."
Nghĩa 2: sao (Danh từ)
Cây gỗ lớn thuộc họ với chò, có vỏ màu vàng, lá hình trứng và quả có hai cánh dài, thường được dùng để đóng thuyền.
- 1."Gỗ sao rất chắc chắn và bền."
- 2."Người ta thường dùng gỗ sao để làm đồ nội thất."
Nghĩa 3: sao (Động từ)
Đảo nguyên liệu trong chảo đun nóng để làm cho chúng thật khô.
- 1."Sao chè để tạo hương vị thơm ngon."
- 2."Sao thuốc nam trước khi sử dụng."
Nghĩa 4: sao (Động từ)
Chép lại hoặc tạo bản sao theo đúng bản gốc, thường dùng cho giấy tờ hành chính.
- 1."Sao nguyên văn hồ sơ để lưu trữ."
- 2."Bản sao này phải có chữ ký xác thực."
- 3."Sao thành ba bản để gửi đến các bên liên quan."
Nghĩa 5: sao (Đại từ)
Từ dùng để chỉ một phương thức hoặc cách thức nào đó được xác định một cách tổng quát.
- 1."Muốn làm sao thì làm, miễn là hoàn thành công việc."
- 2."Nghĩ sao nói vậy, đừng có ngại."
Nghĩa 6: sao (Trợ từ)
Từ dùng để nhấn mạnh mức độ gây ngạc nhiên hoặc thán phục.
- 1."Cảnh vật mới đẹp sao!"
- 2."Cậu bé đáng yêu làm sao!"
- 3."Món ăn này ngon sao!"
Lưu ý khi sử dụng "sao"
Lưu ý về động từ
"sao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sao" có 6 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sao"
sao là danh từ, động từ, đại từ, trợ từ trong tiếng Việt. Từ dùng sau các số từ từ một đến năm để chỉ sự xếp hạng của khách sạn. Ví dụ: "Khách sạn 5 sao"
Từ liên quan
sanh
Cây có cùng họ với sung và si, với rễ mọc thõng từ cành xuống, lá đơn nguyên, thường được trồng làm cây cảnh.
sanh sánh
Có độ sánh nhẹ.
santonin
Hoạt chất chiết xuất từ nụ hoa của một loại cây, thường được sử dụng làm thuốc điều trị giun sán.
sao băng
Hiện tượng những vật thể từ không gian bốc cháy hoặc phát sáng khi đi vào khí quyển Trái Đất, tạo nên một vệt sáng dài trên bầu trời đêm, khiến người ta có cảm giác như thấy một ngôi sao rơi.
sao bắc cực
Sao Bắc Cực là một ngôi sao nổi bật trong bầu trời đêm, thường được dùng làm điểm chỉ dẫn cho phương Bắc.
sao bắc đẩu
Một chòm sao nổi bật trên bầu trời, thường được dùng để chỉ phương Bắc và có ý nghĩa chỉ dẫn cho người đi đường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.