sâu cay
Định nghĩa
Nghĩa 1: sâu cay (Tính từ)
Đau đớn hoặc gây cảm giác đau thấu xương.
- 1."Lời châm biếm sâu cay."
- 2."Nỗi buồn sâu cay làm lòng tôi nặng trĩu."
- 3."Những câu hỏi sâu cay khiến anh ấy cảm thấy khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "sâu cay"
Lưu ý về tính từ
"sâu cay" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sâu cay"
sâu cay là tính từ trong tiếng Việt. Đau đớn hoặc gây cảm giác đau thấu xương. Ví dụ: "Lời châm biếm sâu cay."
Từ liên quan
sâu
Dạng ấu trùng của sâu bọ, thường gây hại cho cây cối.
sâu bệnh
Sâu bệnh là những loại sâu hoặc bệnh lý gây hại cho cây cối, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thực vật.
sâu bọ
Những loài động vật không có xương sống, thường có thân mềm, thường sống dưới đất hoặc trên cây, có thể gây hại cho cây trồng.
sâu cuốn lá
Sâu hại lá cây, thường sử dụng tơ để cuốn lá lại làm tổ.
sâu cắn gié
Sâu màu nâu có cánh với hai vệt tròn, chuyên ăn gốc bông lúa và lá lúa.
sâu gai
Sâu có gai, thường gây hại cho cây lúa bằng cách cắn phá lá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.