sáng bạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng bạch (Tính từ)
(Khẩu ngữ) trời sáng rõ, không còn ánh tối.
- 1."Ngủ đến sáng bạch mà vẫn chưa dậy."
- 2."Sáng bạch trời trong xanh, mọi người bắt đầu ra đường."
Lưu ý khi sử dụng "sáng bạch"
Lưu ý về tính từ
"sáng bạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sáng bạch"
sáng bạch là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) trời sáng rõ, không còn ánh tối. Ví dụ: "Ngủ đến sáng bạch mà vẫn chưa dậy."
Từ liên quan
sán lá
Sán là loại ký sinh trùng có hình dạng như lá dẹp, thường sống trong cơ thể của người và động vật.
sán xơ mít
Loại sán dài hình dây màu trắng, có nhiều đốt giống như xơ mít, thường lây từ lợn sang người.
sáng
Có khả năng cảm nhận và nhận thức nhanh chóng, rõ ràng.
sáng bảnh
(Khẩu ngữ) diễn tả sự sáng sủa, rõ ràng, hoặc tỉnh táo khi mới thức dậy.
sáng bảnh mắt
Thức dậy vào buổi sáng với cảm giác tươi mới và minh mẫn.
sáng choang
Rất sáng, đến mức khiến mọi vật như được rực rỡ ánh sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.