sắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắp (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ nhóm người, thường dùng để nói về trẻ con.
- 1."Sắp trẻ nhà tôi"
- 2."Ghé qua nhà thăm sắp nhỏ"
- 3."Các sắp ở xóm bên rất vui vẻ."
Nghĩa 2: sắp (Danh từ)
Một làn điệu trong hát chèo, có tính chất vui vẻ, phấn khởi, thường được dùng để đối đáp hoặc hát tập thể.
- 1."Điệu sắp rất được yêu thích trong các buổi biểu diễn chèo."
Nghĩa 3: sắp (Động từ)
Sắp xếp, bày ra theo một trật tự nhất định, chuẩn bị cho một hoạt động nào đó.
- 1."Sắp thức ăn ra mâm"
- 2."Sắp sẵn hành lý để đi"
- 3."Sắp xếp tài liệu theo thứ tự bảng chữ cái."
Nghĩa 4: sắp (Phụ từ)
Từ dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng sẽ xảy ra rất gần trong tương lai.
- 1."Sắp đến ngày thi"
- 2."Bệnh sắp khỏi"
- 3."Trời sắp mưa"
- 4."Họ sắp tổ chức lễ hội vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "sắp"
Lưu ý về động từ
"sắp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sắp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sắp" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sắp"
sắp là danh từ, động từ, phụ từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ nhóm người, thường dùng để nói về trẻ con. Ví dụ: "Sắp trẻ nhà tôi"
Từ liên quan
sắn
Cây thuộc họ thầu dầu, có thân thẳng và nhiều sẹo lá. Lá cây này có cuống dài, phiến lá xẻ hình chân vịt. Rễ củ chứa nhiều tinh bột và được dùng làm thực phẩm.
sắn dây
Cây leo thuộc họ đậu, có lá hình ba lá chét rộng, rễ củ dài giống như củ sắn, chứa nhiều tinh bột, được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
sắn thuyền
Cây nhỡ thường mọc trong rừng, có lá nhỏ nhọn ở đầu. Vỏ thân của cây chứa nhiều chất chát, được sử dụng để nhuộm chài lưới và xảm thuyền.
sắp sửa
Từ dùng để chỉ việc chuẩn bị, sửa soạn sẵn cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
sắp xếp
Xếp đặt theo một trật tự được coi là hợp lý nhất.
sắp đặt
Đặt hoặc xếp thứ gì đó theo ý định hoặc kế hoạch đã định trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.