sau
Định nghĩa
Nghĩa 1: sau (Danh từ)
Khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc thời gian nào đó trở đi.
- 1."Kế hoạch của năm sau."
- 2."Từ nay về sau."
- 3."Người đến sau."
- 4."Chúng ta sẽ gặp nhau vào tuần sau."
Lưu ý khi sử dụng "sau"
Lưu ý về danh từ
"sau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sau"
sau là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc thời gian nào đó trở đi. Ví dụ: "Kế hoạch của năm sau."
Từ liên quan
sao tẩm
Hành động tẩm một chất nào đó và sau đó đem đi sao khô, thường được áp dụng trong chế biến chè hoặc thuốc đông y.
sao y bản chính
Sao chép một tài liệu giống hoàn toàn như bản chính, thường có sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
sao đổi ngôi
Hiện tượng thiên văn của sao băng.
sau hết
Có nghĩa tương tự như 'sau cùng', chỉ đích đến điều cuối cùng trong một chuỗi sự kiện.
sau này
Khoảng thời gian diễn ra sau thời điểm hiện tại hoặc sau một thời điểm đã được nhắc đến.
sau rốt
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều hoặc người cuối cùng, sau tất cả mọi thứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.