sao mai
Định nghĩa
Nghĩa 1: sao mai (Danh từ)
Sao mai là một tên gọi khác của sao Kim, là hành tinh gần trái đất nhất và thường xuất hiện vào buổi sáng sớm.
- 1."Hôm nay, trời trong xanh, tôi thấy sao mai rõ ràng trên bầu trời."
- 2."Sao mai luôn khiến tôi cảm thấy thích thú mỗi khi đi bộ vào buổi sáng sớm."
- 3."Khi thức dậy sớm, bạn có thể nhìn thấy sao mai tỏa sáng rất đẹp."
Nghĩa 2: sao mai (Danh từ)
Sao mai cũng thường được sử dụng để chỉ một thời điểm trong ngày, khi ánh sáng mặt trời chưa ló dạng.
- 1."Tôi thích đi dạo vào lúc sao mai, không khí rất trong lành."
- 2."Chỉ còn vài phút nữa là mặt trời mọc, tôi yêu khoảnh khắc của sao mai."
- 3."Những buổi sáng ở quê thật bình yên, ánh sáng sao mai lấp lánh trên cánh đồng."
Lưu ý khi sử dụng "sao mai"
Lưu ý về danh từ
"sao mai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sao mai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sao mai"
sao mai là danh từ trong tiếng Việt. Sao mai là một tên gọi khác của sao Kim, là hành tinh gần trái đất nhất và thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Ví dụ: "Hôm nay, trời trong xanh, tôi thấy sao mai rõ ràng trên bầu trời."
Từ liên quan
sao kim
Sao Kim là hành tinh gần nhất với Trái Đất và là hành tinh sáng nhất trên bầu trời đêm.
sao la
Loài thú rất quý hiếm được phát hiện ở Việt Nam, có lông màu nâu nhạt với những đốm trắng dưới mắt, cằm và cổ. Chúng thường ăn cỏ và lá cây.
sao lãng
Hành động không chú tâm, để lỡ hoặc không hoàn thành việc gì đó.
sao mộc
Sao Mộc là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, được biết đến với kích thước lớn và bầu khí quyển dày đặc.
sao nhãng
Không chú ý hoặc không tập trung vào công việc chính cần làm, do bị phân tâm bởi những việc khác.
sao phỏng
Từ ít dùng để chỉ hành động tạo ra cái gì đó bằng cách dựa theo cái đã có sẵn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.