Từ vựng vần S (trang 1/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sChỉ một đơn vị nhỏ của cái gì đó, thường được sử dụng trong các phép toán hoặc đơn vị đo lường.
- s,sMột từ dùng để chỉ âm thanh mà một vật nhỏ tạo ra khi va chạm hoặc khi bị ép.
- saHàng dệt bằng tơ, rất mỏng và thoáng, thường được sử dụng trong may mặc.
- sáPhần đất được cày xới và làm nhỏ thành đường dài.
- sàDi chuyển thân mình một cách nhanh chóng và gọn gàng, thẳng đến một nơi nào đó với sự thích thú.
- sạHành động gieo thẳng hạt giống để cây lúa phát triển tự nhiên, không qua giai đoạn cấy.
- sảCụm từ đặc trưng sử dụng trong các phương ngữ.
- sa bànMô hình một khu vực, tương tự như địa hình thật, được thu nhỏ theo tỉ lệ để phục vụ cho việc trình bày và nghiên cứu.
- sa bồiĐất hình thành từ phù sa lắng đọng và bồi đắp theo thời gian.
- sa chânĐi lỡ chân vào chỗ thấp, bị hẫng chân và ngã; thường được dùng để chỉ việc rơi vào hoàn cảnh không tốt.
- sa cơRơi vào tình huống khó khăn hoặc xấu, không may.
- sa cơ lỡ bướcRơi vào hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn, không còn khả năng giải quyết vấn đề.
- sa cơ lỡ vậnTình trạng hoặc hoàn cảnh khó khăn, không thuận lợi, thường do sự bất ngờ hoặc không may mắn.
- sa đàBị cuốn hút vào việc gì đó đến mức mê mải, không thể tự kiềm chế được.
- sa đìHiện tượng sa bìu dái, có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau.
- sa đoạTừ chỉ sự tồi tệ trong lối sống hoặc tinh thần.
- sa khoángTình trạng không còn kiểm soát hoặc mất phương hướng trong cuộc sống, cảm xúc, hoặc công việc.
- sà lanSà lan là một loại thuyền lớn không có động cơ, dùng để vận chuyển hàng hóa trên sông ngòi hoặc kênh rạch.
- sa látMón ăn được chế biến từ các loại rau củ, thường được ăn sống, trộn với một số gia vị.
- sa lầyRơi vào chỗ lầy; thường được dùng để chỉ tình trạng gặp khó khăn, không thể thoát ra dễ dàng.
- sa lệchĐiệu hát chèo ngọt ngào, sâu lắng, mang đậm tính nghệ thuật với lời ca theo thể thơ lục bát.
- sa mạcVùng đất rộng lớn có khí hậu rất khô, không có nước, hầu như không có cây cối và động vật sinh sống, ngoại trừ một số ốc đảo.
- sa muCây sa mu là loại cây có mặt ở vùng núi phía Bắc và Đông Bắc Bộ Việt Nam, với thân lớn cao tới 30m, vỏ màu nâu, gỗ nhẹ màu vàng nhạt và kháng mọt. Loại gỗ này thường được sử dụng để đóng thuyền và làm tà vẹt.
- sa ngãRơi vào tình trạng mất phương hướng, không còn khả năng kiểm soát hoặc suy sụp về tinh thần.
- sa nhânCây thuộc họ gừng, thường mọc hoang trong rừng, sống lâu năm; quả của nó có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc.
- sà sãMô tả trạng thái lôi thôi, không gọn gàng, thường là do sự cẩu thả.
- sa sảTừ chỉ hành động nói năng hoặc mắng chửi một cách không ngớt lời với giọng to, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- sa sầm(bầu trời, vẻ mặt) đột ngột trở nên u ám, nặng nề.
- sa sâmCây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang ở ruộng, sống lâu năm, có lá hình trứng với mép lá răng cưa, và rễ được sử dụng làm thuốc.
- sa sẩyMắc phải lỗi lầm hoặc sai sót trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
- sa sútTrở nên kém đi, không còn đạt được như trước.
- sa thạchSa thạch là loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các hạt cát và khoáng chất, thường có màu sắc đa dạng và được sử dụng trong xây dựng và trang trí.
- sa thảiHành động chấm dứt hợp đồng lao động, không cho người lao động tiếp tục làm việc.
- sa trườngTừ cổ, chỉ chiến trường, nơi diễn ra các cuộc chiến.
- sặc(Hơi, mùi) bốc lên, tỏa ra với mức độ đậm đặc, thường gây khó chịu.
- sạcHành động nạp điện vào thiết bị lưu trữ điện năng để sử dụng sau.
- sắcTên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ‘´.
- sắc bénCó hiệu lực và tác động mạnh mẽ về mặt tư tưởng.
- sắc cạnhSắc sảo, thông minh và có khả năng đánh giá, phân tích tốt.
- sắc chỉLệnh bằng văn bản của vua, thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức trong lịch sử.
- sắc đẹpVẻ đẹp đặc trưng của người phụ nữ.
- sắc diệnSắc mặt hoặc nét mặt thể hiện cảm xúc, tâm trạng.
- sắc độCường độ và màu sắc của một vật hay hình ảnh, cho biết độ sáng tối và sắc thái màu.
- sắc dụcLòng ham muốn quá mức về tình dục, thường thể hiện bằng những suy nghĩ hoặc hành động không lành mạnh đối với phụ nữ.
- sặc gạch(Thông tục) chỉ tình trạng ho hoặc nôn ra máu.
- sắc lạnhTừ diễn tả sự sắc sảo, với thái độ lạnh lùng đến mức có thể gây sợ hãi.
- sắc lẹmSắc đến mức có thể gây tổn thương ngay khi chạm vào.
- sắc lẻmTừ để chỉ độ sắc bén, sắc nét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
- sắc lệnhVăn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng và có giá trị pháp lý tương đương như một văn bản luật.
- sắc luậtVăn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước ký, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian không có kỳ họp.
- sặc máu(Thông tục) hộc máu từ mồm hoặc mũi, do phải chịu tác động mạnh nào đó vượt quá sức chịu đựng.
- sắc màuSự biểu hiện vẻ đẹp và sự phong phú của màu sắc.
- sặc mùi(Khẩu ngữ) mang tính chất rõ rệt, thường là theo chiều hướng tiêu cực hoặc không tốt.
- sắc nước hương trờiSắc nước hương trời thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp tự nhiên của cảnh vật, đặc biệt là sự hài hòa của màu sắc và hương thơm trong không khí.
- sắc phong(Từ cũ) Hành động của nhà vua trong việc ban sắc chỉ để phong phẩm tước cho một người.
- sắc phục(Từ cũ) Bộ quần áo có màu sắc khác nhau dùng để phân biệt cấp bậc của quan lại trong thời phong kiến.
- sắc sắc không khôngChỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không chắc chắn.
- sắc sảoTừ miêu tả khả năng nhận xét, ứng phó nhanh nhẹn, tinh tường và thông minh.
- sặc sỡCó nhiều màu sắc tươi sáng, chói lóa kết hợp với nhau.
- sặc sụaXông lên một cách mạnh mẽ và lan tỏa trong một phạm vi nào đó một mùi rất khó chịu.
- sắc tháiKhía cạnh thể hiện tâm trạng hoặc trạng thái của con người qua biểu cảm trên khuôn mặt.
- sắc thuếLoại thuế được áp dụng trong hệ thống tài chính.
- sặc tiết(Thông tục) chỉ tình trạng giống như sặc máu.
- sắc tốChất có màu sắc, thấm vào các thể hữu cơ hay các chất lỏng trong cơ thể.
- sắc tộcThuật ngữ chỉ các nhóm người có nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm chung khác nhau.
- saccharinBột trắng rất ngọt, ít tan trong nước, được chế từ nhựa than đá, thường được sử dụng trong dược phẩm và thực phẩm không đường.
- saccharosChất kết tinh có nguồn gốc từ nước mía hoặc củ cải đường, có vị ngọt, thường được sử dụng làm thực phẩm.
- sáchDạ lá sách (nói tắt).
- sạchKhông chứa chất bẩn hoặc các yếu tố gây hại, do được xử lý theo tiêu chuẩn vệ sinh.
- sạch báchTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ trạng thái hoàn toàn hết sạch, không còn lại gì.
- sách báoTổng hợp sách và báo, đề cập đến tài liệu in ấn nói chung.
- sạch bóngDiễn tả trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không còn bụi bẩn.
- sạch bongSạch bong có nghĩa là rất sạch, không có bụi bẩn hay vết bẩn nào. Được sử dụng để miêu tả một vật gì đó được lau chùi, dọn dẹp rất kỹ lưỡng.
- sách công cụSách chuyên dùng cho việc tra cứu thông tin.
- sách đenSách do chính phủ hoặc bộ ngoại giao phát hành để tố cáo các hành động mà họ coi là tội ác của một quốc gia khác, vi phạm lợi ích của đất nước mình.
- sách đỏSách dùng để ghi danh sách các loài động vật, thực vật, hay những giá trị văn hóa, tinh thần quý hiếm, mà cần phải được bảo vệ để tránh nguy cơ tuyệt chủng.
- sách giáo khoaSách được biên soạn theo chương trình giảng dạy và học tập tại các cơ sở giáo dục.
- sách gối đầu giườngCuốn sách mà người đọc thường đọc trước khi đi ngủ, thường được đặt bên gối.
- sách lượcNhững phương pháp và kế hoạch tổ chức, hành động nhằm đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó, thường có ảnh hưởng lớn và rộng.
- sạch mắt(Khẩu ngữ) được dùng để chỉ sự sạch sẽ, sáng sủa, và dễ nhìn.
- sách nhiễuHành động gây rối rắm hoặc phiền phức nhằm buộc người khác phải trả tiền hối lộ.
- sạch nước cảnChỉ trạng thái sạch sẽ, không có nước đọng lại hoặc không bị cản trở bởi nước.
- sạch sành sanhHoàn toàn sạch, không còn sót lại gì cả (thường dùng để chỉ những thứ trước đó rất nhiều).
- sạch sẽTinh khiết và ngăn nắp, không bám bụi bẩn.
- sách trắngSách được chính phủ hoặc bộ ngoại giao công bố, nhằm trình bày một cách có hệ thống và có dẫn chứng về một vấn đề quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc văn hoá trước dư luận quốc tế.
- sạch trơnTừ dùng để chỉ tình trạng đã hết sạch, không còn gì sót lại.
- sách vởTài liệu học tập, bao gồm sách và vở.
- sãiNgười đàn ông giữ chùa, thường có nhiệm vụ trông coi và thực hiện các nghi lễ trong chùa.
- sảiVật đan bằng tre hoặc nứa, có hình tròn, lòng sâu, được trát sơn ở mặt ngoài, thường dùng để chứa chất lỏng.
- sáiTừ chỉ một bộ phận cơ thể bị sai lệch hoặc trật khớp.
- saiGiao nhiệm vụ cho người cấp dưới thực hiện một công việc nào đó.
- sàiBệnh chốc lở ở đầu trẻ em, thường gặp ở độ tuổi nhỏ.
- sai bảoChỉ việc ra lệnh hoặc chỉ đạo cho ai làm theo ý mình.
- sài đấtCây thân thảo thuộc họ Cúc, thường được sử dụng làm thuốc.
- sài đẹn(trẻ em, thường dưới một tuổi) có hình dáng quặt quẹo, ốm yếu do bị nhiều bệnh kéo dài.
- sai dịchNgười làm công việc phục vụ ở cửa công trong thời kỳ phong kiến.
- sài giậtTừ chỉ triệu chứng như trong trường hợp sài kinh.
- sài hồCây thân thảo mọc hoang, thuộc họ Cúc, có thân phân cành ở ngọn, lá thuôn dài, phiến nhẵn; rễ được dùng làm thuốc.
- sai khiếnBắt buộc người khác phải làm theo hoặc tuân theo lệnh.
- sài kinhBệnh ở trẻ em, biểu hiện qua các triệu chứng như chân tay co giật.
- sai lạcKhông đúng, không phù hợp với thực tế khách quan hoặc với lẽ phải.
- sai lầmTrái với yêu cầu khách quan hoặc lẽ phải, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
- sài langChó sói hung dữ; thường được dùng để ví von về những hạng người độc ác, tàn bạo.
- sai lệchSai hoặc không chính xác.
- sai một li đi một dặmMột sai lầm nhỏ có thể dẫn đến hệ quả lớn hơn, nhất là trong quá trình làm việc hay quyết định.
- sai một ly đi một dặmMột sai sót nhỏ có thể dẫn đến những kết quả lớn, nghiêm trọng hơn trong tương lai.
- sai nha(Từ cũ) người phụ trách các công việc vặt hoặc công việc văn thư tại cửa công trong thời phong kiến, như nha dịch, nha lại (nói khái quát).
- sai pháiChỉ việc sai bảo hoặc phái cử ai đó để thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
- sai phạmVi phạm các quy định đã được đặt ra.
- sai sốHiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng đã được xác định.
- sai sótKhuyết điểm nhỏ, thường xuất phát từ sự sơ suất.
- sai tráiDùng để chỉ điều gì đó không đúng hoặc không phù hợp với lương tâm và đạo đức.
- sắmMua sắm hoặc chuẩn bị một thứ gì đó, thường là để phục vụ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
- sẫm(màu sắc) đậm và có độ tối cao.
- sậmTừ miêu tả màu sắc có độ đậm hơn so với 'sẫm'.
- sâmTên gọi chung cho một số loại cây có củ và rễ được sử dụng làm thuốc bổ, chẳng hạn như nhân sâm, đảng sâm, và một số loại khác.
- sạmDa trở nên sẫm màu và xỉn đi, thường do tác động của nắng gió.
- sặmTừ ngữ địa phương hoặc từ cổ, thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng.
- sămỐng cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, thường được đặt trong lốp của xe ô tô, mô tô, hoặc xe đạp.
- sẩmThời điểm bắt đầu tối, khi ánh sáng giảm và không còn nhìn thấy rõ mọi vật xung quanh.
- samĐộng vật chân đốt sống ở biển, có thân lớn, vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, thường sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
- sấmÂm thanh nổ lớn vang vọng phát ra từ hiện tượng phóng điện giữa các đám mây khi có dông bão.
- sầm(vẻ mặt) bỗng nhiên mất tươi, trở nên nặng nề và có vẻ tối lại.
- sâm banhRượu vang trắng có nhiều bọt, thường được dùng để chúc mừng trong các dịp lễ hội và vui vẻ.
- sâm cầmLoại chim sống ở vùng nước, có lông màu xám đen và mỏ trắng, thường cư trú ở miền Bắc và di cư xuống phương Nam vào mùa đông. Thịt của chúng rất ngon và thơm.
- sám hốiHành động ăn năn, hối hận về những lỗi lầm của bản thân và mong muốn sửa chữa chúng.
- sấm kíNhững lời tiên tri được ghi chép lại.
- sấm kýSấm ký là những âm thanh phát ra từ tiếng sấm, thường đi kèm với hiện tượng dông bão.
- sắm nắmHành động chuẩn bị, mua sắm những vật dụng cần thiết cho một sự kiện hay dịp đặc biệt.
- sàm ngônLời nói gièm pha, mỉa mai, hoặc không có căn cứ, thể hiện sự chỉ trích hay châm chọc.
- sâm nhungSâm nhung là một loại thảo dược quý giá, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để bồi bổ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng.
- sâm sẩm(trời) vừa mới chuyển sang tối.
- săm sắnThể hiện sự nhanh nhẹn, hoạt bát và đầy sức sống.
- sắm sanh(Khẩu ngữ) mua sắm các thứ cần thiết một cách tổng quát.
- sầm sậpTừ mô tả hành động diễn ra nhanh, mạnh và dồn dập.
- săm seTừ địa phương có nghĩa tương tự như 'săm soi'.
- sấm sétHiện tượng sấm và sét, thường được dùng để chỉ những tác động mạnh mẽ, khủng khiếp.
- sầm sì(trời) u ám, nặng nề, thường báo hiệu sắp có mưa.
- sàm sỡCó thái độ không đứng đắn trong mối quan hệ giao tiếp giữa nam và nữ.
- săm soiHành động nhìn với sự chú ý cao độ, như để phát hiện mọi chi tiết nhỏ.
- sắm sửaHành động chuẩn bị, sửa soạn đồ đạc hay vật dụng cho một mục đích nào đó.
- sàm tấu(Từ cổ) Tâu lên những lời gièm pha, dối trá nhằm hại người khác.
- sầm uấtCó nhiều nhà cửa, đông đúc và nhộn nhịp, thể hiện sự giàu có và sự phát triển mạnh mẽ.
- sắm vaiĐóng một nhân vật hay một vai trò nào đó trong một tình huống cụ thể.
- samovarMột loại ấm dùng để đun nước sôi và pha trà, thường được sử dụng tại Nga.
- sẩnTừ ít dùng, thường chỉ trạng thái không bình thường, kỳ lạ.
- sẵnCó sẵn với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu.
- sạnHạt cát, bụi nhỏ bám trên đồ vật.
- sắnCây thuộc họ thầu dầu, có thân thẳng và nhiều sẹo lá. Lá cây này có cuống dài, phiến lá xẻ hình chân vịt. Rễ củ chứa nhiều tinh bột và được dùng làm thực phẩm.
- sản(Khẩu ngữ) có nghĩa là đỡ đẻ.
- sànMặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ.
- sấnPhần thịt có nạc nằm trên lớp mỡ ở lưng, mông và vai lợn.
- săn(Khẩu ngữ) lùng bắt hoặc tìm kiếm một cách tích cực.
- sánNhóm giun ký sinh ở người và động vật, có thân dẹp và chia thành một hoặc nhiều đốt.
- sânKhoảng đất phẳng có kích thước và các thiết bị nhất định, được sử dụng để chơi một số môn thể thao.
- sần(Quả cây) bị khô, không còn nước, có thể khiến cho quả trở nên không ngon miệng.
- sanChuyển bớt từ nơi có nhiều sang nơi chưa có hoặc có ít.
- săn bắnHành động săn bắt động vật, thường là thú rừng.
- săn bắt(Khẩu ngữ) Hành động lùng bắt hoặc truy tìm ai đó.
- sân bayKhu vực rộng lớn có trang thiết bị dành riêng cho máy bay đỗ, cất cánh và hạ cánh.
- sân chơi(Khẩu ngữ) môi trường nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, xã hội, thường có tính cạnh tranh.
- sân cỏSân thể thao có trồng cỏ, thường dùng để chỉ môn bóng đá.
- sắn dâyCây leo thuộc họ đậu, có lá hình ba lá chét rộng, rễ củ dài giống như củ sắn, chứa nhiều tinh bột, được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
- sán dâyMột loại ký sinh trùng trong nhóm sán, thường sống trong đường ruột của động vật.
- sàn diễnNơi tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật, thường xuyên được sử dụng để chỉ không gian nghệ thuật sân khấu.
- san địnhChỉnh sửa một văn bản cổ bằng cách loại bỏ những phần không phù hợp, làm rõ những chỗ còn nghi ngờ và sắp xếp lại cho hợp lý.
- săn đónTỏ ra niềm nở, vồ vập khi gặp gỡ, thường nhằm mục đích lấy lòng người khác.
- săn đuổiTheo đuổi một cách ráo riết để đạt được mục tiêu hoặc bắt giữ ai đó.
- sản giậtChứng co giật từng cơn ở sản phụ, thường xảy ra trong thời gian mang thai hoặc sau khi sinh.
- sản hậuSản phẩm hoặc hàng hóa được sản xuất sau một quá trình sản xuất, chế biến.
- san hôĐộng vật thuộc loại ruột khoang sinh sống ở vùng biển nhiệt đới, có cấu trúc xương đá vôi hình cánh hoa và thường có nhiều màu sắc.
- sân kháchSân bóng của đội đối phương, nơi đội mình đến để thi đấu; khác với sân nhà.
- sân khấuNghệ thuật biểu diễn được thực hiện trên sân khấu; thường được gọi tắt là nghệ thuật sân khấu.
- sản khoaBộ môn y học chuyên trách về việc đỡ đẻ và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và sinh nở.
- sán láSán là loại ký sinh trùng có hình dạng như lá dẹp, thường sống trong cơ thể của người và động vật.
- san lấpHành động lấp đầy một cái gì đó bằng đất, cát hoặc các vật liệu khác, thường để tạo ra một mặt bằng mới.
- sẵn lòngSẵn sàng làm điều gì đó vì người khác một cách vui vẻ, không miễn cưỡng.
- săn lùngHành động tìm kiếm khắp nơi để tìm ra một thứ gì đó.
- sản lượngSản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- sạn mặtSạn mặt là những hạt sạn nhỏ, thường thấy dưới đáy sông, hồ, hoặc trong đất, không có giá trị về mặt xây dựng nhưng có thể gây cản trở trong quá trình khai thác.