sân siu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sân siu (Danh từ)

Một không gian hoặc khu vực rộng lớn, không bị che chắn, thường được sử dụng để tổ chức các sự kiện, hoạt động ngoài trời.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay chúng ta sẽ tổ chức buổi tiệc tại sân siu ở công viên."
  • 2."Mỗi dịp lễ, sân siu thường chật kín người đến xem biểu diễn."
  • 3."Trẻ con rất thích chơi đùa trên sân siu vào những ngày nắng đẹp."
2
Động từ

Nghĩa 2: sân siu (Động từ)

Hành động làm cho không gian trở nên rộng rãi, thoáng đãng hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần sân siu cho buổi họp mặt cuối năm."
  • 2."Cô ấy đang sân siu lại khu vườn để có chỗ cho mọi người ngồi."
  • 3."Nếu sân siu đủ lớn, chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc BBQ."

Lưu ý khi sử dụng "sân siu"

Lưu ý về động từ

"sân siu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sân siu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sân siu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sân siu"

sân siu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một không gian hoặc khu vực rộng lớn, không bị che chắn, thường được sử dụng để tổ chức các sự kiện, hoạt động ngoài trời. Ví dụ: "Hôm nay chúng ta sẽ tổ chức buổi tiệc tại sân siu ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này