sát sao
Định nghĩa
Nghĩa 1: sát sao (Tính từ)
Gần gũi và tỉ mỉ, thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong việc làm hoặc kiểm tra.
- 1."Kiểm tra sát sao từng chi tiết trong báo cáo."
- 2."Tính toán sát sao để đảm bảo độ chính xác cao."
- 3."Cần theo dõi sát sao tiến độ dự án để kịp thời điều chỉnh."
Lưu ý khi sử dụng "sát sao"
Lưu ý về tính từ
"sát sao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sát sao"
sát sao là tính từ trong tiếng Việt. Gần gũi và tỉ mỉ, thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong việc làm hoặc kiểm tra. Ví dụ: "Kiểm tra sát sao từng chi tiết trong báo cáo."
Từ liên quan
sát nách
(Khẩu ngữ) đứng rất gần hoặc nằm ngay bên cạnh.
sát nút
Gần sát, không có khoảng cách.
sát phạt
Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt.
sát sinh
Hành động giết súc vật để lấy thịt.
sát sàn sạt
(Khẩu ngữ) gần gũi đến mức như chạm vào nhau hoặc trùng khít, không hề chệch choạc.
sát sườn
(Khẩu ngữ) có mối quan hệ trực tiếp đến lợi ích cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.